FK Banga Gargždai
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
TransINVEST Vilnius

FK Banga Gargždai vs TransINVEST Vilnius

Tỷ số chung cuộc: FK Banga Gargždai 1-1 TransINVEST Vilnius tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Banga Gargždai thắng 5, hòa 1, TransINVEST Vilnius thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 35
Sân vận động
Gargždų miesto stadionas, Gargždai
Phong độ
LWDDL FK Banga Gargždai
WLDWL TransINVEST Vilnius
  1. 15' 0-1 Henrique Devens
  2. HT0-1
  3. 53' Goal Disallowed - Foul
  4. 55' B. Satkus
  5. 56' A. Zulpa
  6. 60' K. Sakurai L. Pilibaitis
  7. 60' Guilherme Pires M. Sato
  8. 71' V. Piliukaitis P. Srebalius
  9. 71' M. Andrejev Cesinha
  10. 73' C. Nwoga A. Radchenko
  11. 73' Y. Kawachi Henrique Devens
  12. 76' R. Sveikauskas
  13. 76' V. Paulauskas 1-1
  14. 82' Guilherme Pires
  15. 84' I. Kaškelevičius E. Stočkūnas
  16. 86' E. Stockunas
  17. 86' A. Sousa
  18. 90'+1 K. Sakurai
  19. 90'+4 Carlos Eduardo
  20. FT1-1

Đội hình

FK Banga Gargždai HLV: David Afonso
  1. 55M. Bertašius
  2. 24K. Shults
  3. 5B. Šatkus
  4. 13N. Žebrauskas
  5. 4Lara
  6. 7D. Norvilas
  7. 18P. Srebalius ▼ 71'
  8. 10V. Magdušauskas
  9. 49Cesinha ▼ 71'
  10. 76Aires Sousa
  11. 79V. Paulauskas

Dự bị 10

  1. 23V. Piliukaitis ▲ 71'
  2. 17M. Andrejev ▲ 71'
  3. 1K. Smilingis
  4. 12L. Grinkevičius
  5. 57M. Ambrazaitis
  6. 37I. Venckus
  7. 11E. Smulkys
  8. 20K. Toleikis
  9. 32R. Vėževičius
  10. 14E. Kirjanov
TransINVEST Vilnius HLV: M. Stankevičius
  1. 25S. Čupić
  2. 5R. Šveikauskas
  3. 40Ž. Flis
  4. 77L. Pilibaitis ▼ 60'
  5. 44A. Žulpa
  6. 75E. Stočkūnas ▼ 84'
  7. 31Carlos Eduardo
  8. 7R. Ohori
  9. 45M. Sato ▼ 60'
  10. 11A. Radchenko ▼ 73'
  11. 10Henrique Devens ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 6K. Sakurai ▲ 60'
  2. 19Guilherme Pires ▲ 60'
  3. 9C. Nwoga ▲ 73'
  4. 14Y. Kawachi ▲ 73'
  5. 12I. Kaškelevičius ▲ 84'
  6. 2A. Čivilis
  7. 3D. Malžinskas
  8. 20P. Kiselevskis
  9. 89E. Černiavskij

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
67Ghi được60
77Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu