FK Sūduva
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TransINVEST Vilnius

FK Sūduva vs TransINVEST Vilnius

Tỷ số chung cuộc: FK Sūduva 0-0 TransINVEST Vilnius tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 6 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Sūduva thắng 4, hòa 3, TransINVEST Vilnius thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 21
Phong độ
WWWWW FK Sūduva
WLDWL TransINVEST Vilnius
  1. HT0-0
  2. 55' D. Bosnjak
  3. 61' S. Milosevic
  4. 66' T. Lucky T. Milasius
  5. 66' O. Haydary F. Steponavicius
  6. 66' Y. Glushach H. Tanaka
  7. 66' C. Nwoga S. Milosevic
  8. 66' D. Sluta D. Bosnjak
  9. 75' M. Mikulenas F. Tangiri
  10. 88' O. Haydary
  11. 90'+1 D. Antanavicius E. Stockunas
  12. 90'+1 S. M. Sanokho I. Seck
  13. FT0-0

Đội hình

FK Sūduva HLV: Donatas Vencevicius
  1. 31I. Plukas
  2. 75E. Stockunas ▼ 90'
  3. 23R. Grigalava
  4. 5Z. Baltrunas
  5. 4H. Uzochukwu
  6. 14F. Steponavicius ▼ 66'
  7. 6A. Sabo
  8. 8S. Lawson
  9. 18T. Milasius ▼ 66'
  10. 7I. Seck ▼ 90'
  11. 19F. Tangiri ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 12G. Zenkevicius
  2. 66R. Pacesa
  3. 9T. Lucky ▲ 66'
  4. 10O. Haydary ▲ 66'
  5. 13M. Mikulenas ▲ 75'
  6. 22W. Dhouib
  7. 26D. Antanavicius ▲ 90'
  8. 46I. Skamarakas
  9. 94S. M. Sanokho ▲ 90'
TransINVEST Vilnius HLV: Marius Stankevicius
  1. 1J. Virvilas
  2. 5R. Sveikauskas
  3. 93E. Girdvainis
  4. 33D. Barauskas
  5. 13H. Tanaka ▼ 66'
  6. 6I. Bilbao
  7. 80E. Kloniunas
  8. 49B. Tavares
  9. 7D. Bosnjak ▼ 66'
  10. 23Xabi Auzmendi
  11. 9S. Milosevic ▼ 66'

Dự bị 10

  1. 25I. Mostovei
  2. 8Y. Glushach ▲ 66'
  3. 10C. Nwoga ▲ 66'
  4. 12N. Petkus
  5. 15Koffi
  6. 17T. Steponavicius
  7. 18D. Cesnauskis
  8. 26A. Tamasevicius
  9. 88D. Sluta ▲ 66'
  10. 99J. Stevenson

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sūduva
25 37 - 19 +18 48
2
FK Kauno Žalgiris
24 46 - 16 +30 42
3
FK Žalgiris
25 38 - 29 +9 40
4
TransINVEST Vilnius
26 37 - 34 +3 39
5
FK Banga Gargždai
26 29 - 25 +4 38
6
FC Džiugas Telšiai
27 36 - 38 -2 38
7
FK Panevėžys
26 26 - 41 -15 29
8
FC Hegelmann
26 29 - 44 -15 24
9
Šiauliai
27 24 - 56 -32 16
10
FK Riteriai
0 0 - 0 0 0

So sánh

7Trận đấu9
16Ghi được10
3Thủng lưới12
2.29Bàn thắng mỗi trận1.11
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu