FK Sūduva
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
TransINVEST Vilnius

FK Sūduva vs TransINVEST Vilnius

Tỷ số chung cuộc: FK Sūduva 0-1 TransINVEST Vilnius tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Sūduva thắng 4, hòa 3, TransINVEST Vilnius thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 15
Sân vận động
Marijampolės futbolo arenos stadionas, Marijampolė
Phong độ
WWWWW FK Sūduva
WLDWL TransINVEST Vilnius
  1. 23' M. Sato
  2. 30' I. Zotko
  3. 39' 0-1 Henrique Devens
  4. 43' T. Gumbelevičius I. Zotko
  5. 45'+1 L. Zingertas
  6. 45'+3 M. Pyrogov
  7. 45'+3 P. Kiselevskis
  8. 45'+3 D. Malzinskas
  9. HT0-1
  10. 46' H. Uzochukwu T. Burdzilauskas
  11. 58' A. Dubickas H. Uzochukwu
  12. 64' I. Kaškelevičius M. Sato
  13. 64' I. Koshkosh P. Kiselevskis
  14. 76' L. Zingertas
  15. 76' L. Zingertas
  16. 77' K. Bička R. Ohori
  17. 86' K. Kramēns Ž. Baltrūnas
  18. 90'+3 V. Stebrys
  19. 90' Y. Kawachi Henrique Devens
  20. FT0-1

Đội hình

FK Sūduva HLV: D. Lastauskas
  1. 12G. Zenkevičius
  2. 15A. Živanović
  3. 96I. Zotko ▼ 43'
  4. 5Ž. Baltrūnas ▼ 86'
  5. 2T. Burdzilauskas ▼ 46'
  6. 8S. Lawson
  7. 13M. Pyrohov
  8. 14A. Fedorov
  9. 28E. Burdzilauskas
  10. 21L. Zingertas
  11. 24M. Burba

Dự bị 7

  1. 97T. Gumbelevičius ▲ 43'
  2. 4H. Uzochukwu ▲ 46'
  3. 92A. Dubickas ▲ 58'
  4. 18K. Kramēns ▲ 86'
  5. 7J. Česnavičius
  6. 66R. Pačėsa
  7. 99V. Stebrys
TransINVEST Vilnius HLV: A. Tamaliunas
  1. 94S. Moschin
  2. 5R. Šveikauskas
  3. 22A. Levšin
  4. 3D. Malžinskas
  5. 77L. Pilibaitis
  6. 44A. Žulpa
  7. 20P. Kiselevskis ▼ 64'
  8. 75E. Stočkūnas
  9. 7R. Ohori ▼ 77'
  10. 45M. Sato ▼ 64'
  11. 10Henrique Devens ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 12I. Kaškelevičius ▲ 64'
  2. 23I. Koshkosh ▲ 64'
  3. 29K. Bička ▲ 77'
  4. 14Y. Kawachi ▲ 90'
  5. 6K. Sakurai
  6. 8N. Klimavičius
  7. 21G. Nikonovas
  8. 55E. Juška
  9. 79S. Melashenko

Thống kê

15
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
43Ghi được60
47Thủng lưới60
0.93Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu