TransINVEST Vilnius vs FK Sūduva
Tỷ số chung cuộc: TransINVEST Vilnius 0-2 FK Sūduva tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: TransINVEST Vilnius thắng 1, hòa 3, FK Sūduva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 6
- Sân vận động
- Širvintų stadionas, Širvintos
- Phong độ
- WLDWL TransINVEST Vilnius
- WWWWW FK Sūduva
- 8' A. Fedorov
- 25' I. Zotko
- 35' T. Burdzilauskas
- HT0-0
- 46' ▲ L. Zingertas ▼ R. Filipavičius
- 52' I. Kaskelevicius
- 53' P. Kiselevskis
- 55' A. Levsinas
- 57' ▲ R. Ohori ▼ I. Kaškelevičius
- 57' ▲ I. Koshkosh ▼ P. Kiselevskis
- 65' ▲ A. Emsis ▼ A. Fedorov
- 69' 0-1 U. Oduenyi
- 70' 0-2 A. Emsis
- 71' H. Devens
- 72' H. Devens
- 72' H. Devens
- 75' ▲ G. Nikonovas ▼ K. Sakurai
- 82' A. Levsinas
- 82' A. Levsinas
- 83' ▲ A. Dubickas ▼ U. Oduenyi
- 85' ▲ Y. Kawachi ▼ L. Pilibaitis
- 85' ▲ M. Sato ▼ G. Jarusevičius
- 90'+1 T. Gumbelevicius
- FT0-2
Đội hình
- 94S. Moschin
- 55E. Juška
- 22A. Levšin
- 77L. Pilibaitis ▼ 85'
- 44A. Žulpa
- 20P. Kiselevskis ▼ 57'
- 75E. Stočkūnas
- 6K. Sakurai ▼ 75'
- 99G. Jarusevičius ▼ 85'
- 12I. Kaškelevičius ▼ 57'
- 10Henrique Devens
Dự bị 9
- 7R. Ohori ▲ 57'
- 23I. Koshkosh ▲ 57'
- 21G. Nikonovas ▲ 75'
- 14Y. Kawachi ▲ 85'
- 45M. Sato ▲ 85'
- 3D. Malžinskas
- 8N. Klimavičius
- 29K. Bička
- 79S. Melashenko
- 12G. Zenkevičius
- 96I. Zotko
- 97T. Gumbelevičius
- 2T. Burdzilauskas
- 8S. Lawson
- 19R. Filipavičius ▼ 46'
- 14A. Fedorov ▼ 65'
- 28E. Burdzilauskas
- 88D. Stankevičius
- 24M. Burba
- 94U. Oduenyi ▼ 83'
Dự bị 7
- 21L. Zingertas ▲ 46'
- 10A. Emsis ▲ 65'
- 92A. Dubickas ▲ 83'
- 13M. Pyrohov
- 15A. Živanović
- 66R. Pačėsa
- 99V. Stebrys
Thống kê
26
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
60Ghi được43
60Thủng lưới47
1.28Bàn thắng mỗi trận0.93
13Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai26