FK Sūduva vs TransINVEST Vilnius
Tỷ số chung cuộc: FK Sūduva 0-0 TransINVEST Vilnius tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Sūduva thắng 4, hòa 3, TransINVEST Vilnius thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 32
- Sân vận động
- Marijampolės futbolo arenos stadionas, Marijampolė
- Phong độ
- WWWWW FK Sūduva
- WLDWL TransINVEST Vilnius
- 39' H. Devens
- HT0-0
- 46' ▲ E. Stočkūnas ▼ A. Novikovas
- 46' ▲ D. Malžinskas ▼ A. Žulpa
- 60' R. Filipavicius
- 61' Carlos Eduardo
- 64' ▲ I. Kaškelevičius ▼ M. Sato
- 65' ▲ M. Pyrohov ▼ M. Burba
- 70' ▲ Guilherme Pires ▼ Henrique Devens
- 72' ▲ Ž. Baltrūnas ▼ A. Kovbasa
- 84' E. Burdzilauskas
- 84' ▲ P. Kiselevskis ▼ A. Radchenko
- 87' ▲ U. Oduenyi ▼ T. Burdzilauskas
- FT0-0
Đội hình
- 12G. Zenkevičius
- 96I. Zotko
- 18K. Kramēns
- 4H. Uzochukwu
- 2T. Burdzilauskas ▼ 87'
- 8S. Lawson
- 19R. Filipavičius
- 28E. Burdzilauskas
- 17A. Kovbasa ▼ 72'
- 24M. Burba ▼ 65'
- 9N. Solodovnicov
Dự bị 9
- 13M. Pyrohov ▲ 65'
- 5Ž. Baltrūnas ▲ 72'
- 94U. Oduenyi ▲ 87'
- 7J. Česnavičius
- 15A. Živanović
- 97T. Gumbelevičius
- 99V. Stebrys
- 92A. Dubickas
- 66R. Pačėsa
- 25S. Čupić
- 5R. Šveikauskas
- 40Ž. Flis
- 44A. Žulpa ▼ 46'
- 18A. Novikovas ▼ 46'
- 31Carlos Eduardo
- 7R. Ohori
- 45M. Sato ▼ 64'
- 11A. Radchenko ▼ 84'
- 10Henrique Devens ▼ 70'
- 9C. Nwoga
Dự bị 9
- 75E. Stočkūnas ▲ 46'
- 3D. Malžinskas ▲ 46'
- 12I. Kaškelevičius ▲ 64'
- 19Guilherme Pires ▲ 70'
- 20P. Kiselevskis ▲ 84'
- 89E. Černiavskij
- 6K. Sakurai
- 77L. Pilibaitis
- 14Y. Kawachi
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
43Ghi được60
47Thủng lưới60
0.93Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai29