TransINVEST Vilnius vs FK Sūduva
Tỷ số chung cuộc: TransINVEST Vilnius 2-2 FK Sūduva tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: TransINVEST Vilnius thắng 1, hòa 3, FK Sūduva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 23
- Sân vận động
- Širvintų stadionas, Širvintos
- Phong độ
- WLDWL TransINVEST Vilnius
- WWWWW FK Sūduva
- 23' Z. Baltrunas
- 30' I. Zotko
- 38' 0-1 T. Burdzilauskas
- HT0-1
- 54' ▲ A. Radchenko ▼ Y. Kawachi
- 54' ▲ Guilherme Pires ▼ C. Nwoga
- 59' ▲ D. Stankevičius ▼ M. Pyrohov
- 59' ▲ U. Oduenyi ▼ N. Solodovnicov
- 62' Henrique Devens 1-1
- 64' 1-2 H. Uzochukwu
- 67' ▲ I. Kaškelevičius ▼ P. Kiselevskis
- 67' ▲ G. Jarusevičius ▼ Carlos Eduardo
- 67' ▲ K. Kramēns ▼ I. Zotko
- 67' ▲ L. Zingertas ▼ T. Burdzilauskas
- 72' D. Stankevicius
- 73' H. Uzochukwu
- 79' G. Jarusevicius
- 85' ▲ I. Kružikas ▼ M. Sato
- 88' ▲ D. Pudžemys ▼ A. Fedorov
- 90' Henrique Devens 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 25S. Čupić
- 5R. Šveikauskas
- 3D. Malžinskas
- 77L. Pilibaitis
- 20P. Kiselevskis ▼ 67'
- 75E. Stočkūnas
- 31Carlos Eduardo ▼ 67'
- 45M. Sato ▼ 85'
- 14Y. Kawachi ▼ 54'
- 10Henrique Devens
- 9C. Nwoga ▼ 54'
Dự bị 12
- 11A. Radchenko ▲ 54'
- 19Guilherme Pires ▲ 54'
- 12I. Kaškelevičius ▲ 67'
- 99G. Jarusevičius ▲ 67'
- 98I. Kružikas ▲ 85'
- 2A. Čivilis
- 6K. Sakurai
- 8N. Klimavičius
- 21G. Nikonovas
- 29K. Bička
- 55E. Juška
- 89E. Černiavskij
- 12G. Zenkevičius
- 15A. Živanović
- 96I. Zotko ▼ 67'
- 5Ž. Baltrūnas
- 4H. Uzochukwu
- 2T. Burdzilauskas ▼ 67'
- 8S. Lawson
- 13M. Pyrohov ▼ 59'
- 14A. Fedorov ▼ 88'
- 28E. Burdzilauskas
- 9N. Solodovnicov ▼ 59'
Dự bị 12
- 88D. Stankevičius ▲ 59'
- 94U. Oduenyi ▲ 59'
- 18K. Kramēns ▲ 67'
- 21L. Zingertas ▲ 67'
- 87D. Pudžemys ▲ 88'
- 66R. Pačėsa
- 92A. Dubickas
- 97T. Gumbelevičius
- 99V. Stebrys
- 23I. Stoianov
- 7J. Česnavičius
- 17A. Kovbasa
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
60Ghi được43
60Thủng lưới47
1.28Bàn thắng mỗi trận0.93
13Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai26