FK Banga Gargždai vs FC Hegelmann
Tỷ số chung cuộc: FK Banga Gargždai 0-1 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 13 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Banga Gargždai thắng 1, hòa 5, FC Hegelmann thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 21
- Phong độ
- LWDDL FK Banga Gargždai
- LLLDD FC Hegelmann
- 44' D. Antanavicius
- 45' 0-1 A. Njoya · K. Upstas
- HT0-1
- 66' ▲ I. Venckus ▼ A. Emsis
- 69' A. Harouna
- 69' ▲ E. Kausinis ▼ A. Shchedryi
- 77' ▲ S. Praleika ▼ S. Seedorf
- 77' ▲ M. Ambrazaitis ▼ M. Andrejev
- 77' ▲ P. Popescu ▼ C. Duke
- 77' ▲ R. Yusuf ▼ A. Njoya
- 86' ▲ N. Djoric ▼ Leo Ribeiro
- 86' ▲ W. Freire ▼ D. Antanavicius
- 87' ▲ K. Toleikis ▼ Laton
- FT0-1
Đội hình
- 55M. Bertasius
- 19V. Antuzis
- 3D. Malzinskas
- 5A. Victory
- 18P. Srebalius
- 30Laton▼ 87'
- 6M. Ramanauskas
- 17M. Andrejev▼ 77'
- 10V. Magdusauskas
- 14S. Seedorf▼ 77'
- 9A. Emsis▼ 66'
Dự bị 8
- 1A. Vitkauskas
- 12L. Grinkevicius
- 20K. Toleikis▲ 87'
- 21S. Praleika▲ 77'
- 24A. Razvadauskas
- 27A. Straksys
- 57M. Ambrazaitis▲ 77'
- 77I. Venckus▲ 66'
- 1V. Sarkauskas
- 9K. Upstas
- 6V. Armalas
- 30B. Isaac
- 97S. Radinovic
- 17A. Harouna
- 5D. Antanavicius▼ 86'
- 15Leo Ribeiro▼ 86'
- 45A. Shchedryi▼ 69'
- 7C. Duke▼ 77'
- 11A. Njoya▼ 77'
Dự bị 11
- 22A. Brazinskas
- 4N. Djoric▲ 86'
- 10P. Popescu▲ 77'
- 14R. Yusuf▲ 77'
- 19D. Pasilys
- 21E. Kausinis▲ 69'
- 25K. Keliauskas
- 27Y. Azouazi
- 28L. Kojic
- 77W. Freire▲ 86'
- 98J. Pastukas
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 26 | +41 | 75 | |
| 2 | 36 | 56 - 43 | +13 | 67 | |
| 3 | 36 | 54 - 41 | +13 | 62 | |
| 4 | 36 | 48 - 36 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 59 - 53 | +6 | 52 | |
| 6 | 36 | 56 - 49 | +7 | 49 | |
| 7 | 36 | 37 - 45 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 26 | |
| 10 | 36 | 27 - 76 | -49 | 18 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu50
50Ghi được86
53Thủng lưới55
1.09Bàn thắng mỗi trận1.72
14Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai50