FK Banga Gargždai vs FC Hegelmann
Tỷ số chung cuộc: FK Banga Gargždai 2-4 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 12 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Banga Gargždai thắng 1, hòa 5, FC Hegelmann thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 18
- Sân vận động
- Gargždų miesto stadionas, Gargždai
- Phong độ
- LWDDL FK Banga Gargždai
- LLLDD FC Hegelmann
- 24' D. Antanavicius
- 42' 0-1 A. Shchedryi
- HT0-1
- 46' ▲ R. Vėževičius ▼ I. Venckus
- 50' 0-2 A. Shchedryi
- 61' M. Ramanauskas
- 66' ▲ Leonardo ▼ M. Vareika
- 66' ▲ Michael Thuíque ▼ A. Njoya
- 71' R. Vezevicius
- 71' ▲ M. Andrejev ▼ V. Piliukaitis
- 73' R. Vėževičius 1-2
- 74' ▲ E. Kaušinis ▼ A. Shchedryi
- 74' ▲ Felipe Brisola ▼ D. Antanavičius
- 75' 1-3 Michael Thuíque
- 80' M. Andrejev 2-3
- 83' 2-4 Michael Thuíque
- 84' ▲ Douglas Cruz ▼ P. Popescu
- 89' ▲ E. Smulkys ▼ P. Srebalius
- FT2-4
Đội hình
- 55M. Bertašius
- 15J. Januševskij
- 24K. Shults
- 19V. Antužis
- 4Lara
- 7D. Norvilas
- 6M. Ramanauskas
- 23V. Piliukaitis▼ 71'
- 18P. Srebalius▼ 89'
- 49Cesinha
- 37I. Venckus▼ 46'
Dự bị 10
- 32R. Vėževičius▲ 46'
- 17M. Andrejev▲ 71'
- 11E. Smulkys▲ 89'
- 1K. Smilingis
- 12L. Grinkevičius
- 21K. Pliuškys
- 57M. Ambrazaitis
- 8João Gabriel
- 22Carlos Lomba
- 20K. Toleikis
- 22A. Bražinskas
- 9K. Upstas
- 6Hugo Figueiredo
- 66V. Armalas
- 14S. Kingue
- 45A. Shchedryi▼ 74'
- 5D. Antanavičius▼ 74'
- 10P. Popescu▼ 84'
- 8D. Bošnjak
- 7M. Vareika▼ 66'
- 11A. Njoya▼ 66'
Dự bị 9
- 15Leonardo▲ 66'
- 99Michael Thuíque▲ 66'
- 21E. Kaušinis▲ 74'
- 30Felipe Brisola▲ 74'
- 4Douglas Cruz▲ 84'
- 13K. Olšauskas
- 16V. Šarkauskas
- 19D. Pašilys
- 25K. Keliauskas
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu48
67Ghi được88
77Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận1.83
19Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai50