FK Banga Gargždai vs FC Hegelmann
Tỷ số chung cuộc: FK Banga Gargždai 1-1 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Banga Gargždai thắng 1, hòa 5, FC Hegelmann thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 36
- Sân vận động
- Gargždų miesto stadionas, Gargždai
- Phong độ
- LWDDL FK Banga Gargždai
- LLDDL FC Hegelmann
- HT0-0
- 46' ▲ D. Antanavičius ▼ K. Upstas
- 54' V. Paulauskas
- 62' ▲ V. Magdušauskas ▼ P. Srebalius
- 62' ▲ R. Yusuf ▼ Leonardo
- 62' ▲ Michael Thuíque ▼ A. Njoya
- 74' ▲ V. Piliukaitis ▼ I. Venckus
- 74' ▲ Cesinha ▼ M. Andrejev
- 76' 0-1 M. Vareika11m
- 79' ▲ T. Buzas ▼ D. Bošnjak
- 79' ▲ L. Jonaitis ▼ P. Popescu
- 81' Cesinha
- 86' Lara 1-1
- 87' ▲ R. Vėževičius ▼ V. Paulauskas
- 90'+2 A. Shchedryi
- FT1-1
Đội hình
- 55M. Bertašius
- 15J. Januševskij
- 24K. Shults
- 13N. Žebrauskas
- 4Lara
- 7D. Norvilas
- 6M. Ramanauskas
- 18P. Srebalius ▼ 62'
- 17M. Andrejev ▼ 74'
- 37I. Venckus ▼ 74'
- 79V. Paulauskas ▼ 87'
Dự bị 11
- 10V. Magdušauskas ▲ 62'
- 23V. Piliukaitis ▲ 74'
- 49Cesinha ▲ 74'
- 32R. Vėževičius ▲ 87'
- 1K. Smilingis
- 12L. Grinkevičius
- 14E. Kirjanov
- 57M. Ambrazaitis
- 11E. Smulkys
- 20K. Toleikis
- 81S. Praleika
- 16V. Šarkauskas
- 9K. Upstas ▼ 46'
- 14S. Kingue
- 45A. Shchedryi
- 15Leonardo ▼ 62'
- 10P. Popescu ▼ 79'
- 8D. Bošnjak ▼ 79'
- 7M. Vareika
- 28L. Kojić
- 4S. Bolaji
- 11A. Njoya ▼ 62'
Dự bị 12
- 5D. Antanavičius ▲ 46'
- 41R. Yusuf ▲ 62'
- 99Michael Thuíque ▲ 62'
- 24T. Buzas ▲ 79'
- 20L. Jonaitis ▲ 79'
- 1E. Urbonas
- 21E. Kaušinis
- 22A. Bražinskas
- 30Felipe Brisola
- 25K. Keliauskas
- 42R. Sinkevičius
- 66V. Armalas
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu48
67Ghi được88
77Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận1.83
19Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai50