FC Hegelmann
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Banga Gargždai

FC Hegelmann vs FK Banga Gargždai

Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 2-0 FK Banga Gargždai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 4, hòa 5, FK Banga Gargždai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 14
Phong độ
LLDDL FC Hegelmann
LWDDL FK Banga Gargždai
  1. HT0-0
  2. 47' K. Upstas
  3. 63' D. Kazlauskas P. Popescu
  4. 68' K. Toleikis A. Victory
  5. 68' S. Praleika M. Ambrazaitis
  6. 73' E. Kausinis A. Shchedryi
  7. 81' R. Yusuf A. Njoya
  8. 81' A. Harouna L. Kojic
  9. 88' I. Venckus
  10. 89' A. Emsis I. Venckus
  11. 90'+1 F. A. Wesley Gabriel
  12. 90' J. Simaophản lưới 1-0
  13. 90' R. Yusuf · C. Duke 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

FC Hegelmann
  1. 1V. Sarkauskas
  2. 9K. Upstas
  3. 4N. Djoric
  4. 45A. Shchedryi ▼ 73'
  5. 15Leo Ribeiro
  6. 5D. Antanavicius
  7. 28L. Kojic ▼ 81'
  8. 7C. Duke
  9. 10P. Popescu ▼ 63'
  10. 77W. Freire
  11. 11A. Njoya ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 22A. Brazinskas
  2. 14R. Yusuf ▲ 81'
  3. 17A. Harouna ▲ 81'
  4. 21E. Kausinis ▲ 73'
  5. 25K. Keliauskas
  6. 27Y. Azouazi
  7. 39D. Kazlauskas ▲ 63'
  8. 98J. Pastukas
FK Banga Gargždai
  1. 55M. Bertasius
  2. 8Hugo Figueredo
  3. 3D. Malzinskas
  4. 19V. Antuzis
  5. 4J. Simao
  6. 5A. Victory ▼ 68'
  7. 6M. Ramanauskas
  8. 10V. Magdusauskas
  9. 17M. Andrejev
  10. 57M. Ambrazaitis ▼ 68'
  11. 77I. Venckus ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 1A. Vitkauskas
  2. 12L. Grinkevicius
  3. 9A. Emsis ▲ 89'
  4. 15Jose Elo
  5. 20K. Toleikis ▲ 68'
  6. 21S. Praleika ▲ 68'
  7. 24A. Razvadauskas
  8. 27A. Straksys
  9. 97A. Luza

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu46
86Ghi được50
55Thủng lưới53
1.72Bàn thắng mỗi trận1.09
18Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn17
50Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu