FC Hegelmann vs FK Banga Gargždai
Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 3-0 FK Banga Gargždai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 4, hòa 5, FK Banga Gargždai thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 27
- Sân vận động
- VDU Valdo Adamkaus stadionas, Ringaudai
- Phong độ
- LLLDD FC Hegelmann
- LWDDL FK Banga Gargždai
- 11' Michael Thuíque 1-0
- 17' N. Zebrauskas
- 32' J. Janusevskis
- 42' V. Armalas
- HT1-0
- 54' Michael Thuíque 2-0
- 60' Cesinha
- 61' ▲ V. Magdušauskas ▼ V. Piliukaitis
- 61' ▲ I. Venckus ▼ P. Srebalius
- 65' ▲ M. Vareika ▼ E. Kaušinis
- 65' ▲ V. Paulauskas ▼ Aires Sousa
- 72' ▲ S. Bolaji ▼ A. Shchedryi
- 72' ▲ A. Njoya ▼ Michael Thuíque
- 83' ▲ K. Keliauskas ▼ K. Upstas
- 83' ▲ Felipe Brisola ▼ Leonardo
- 85' S. B. Ajayi
- 88' M. Vareika 3-0
- 90' ▲ V. Antužis ▼ K. Shults
- 90' ▲ K. Toleikis ▼ Cesinha
- FT3-0
Đội hình
- 22A. Bražinskas
- 9K. Upstas▼ 83'
- 66V. Armalas
- 14S. Kingue
- 45A. Shchedryi▼ 72'
- 15Leonardo▼ 83'
- 5D. Antanavičius
- 10P. Popescu
- 8D. Bošnjak
- 21E. Kaušinis▼ 65'
- 99Michael Thuíque▼ 72'
Dự bị 9
- 7M. Vareika▲ 65'
- 4S. Bolaji▲ 72'
- 11A. Njoya▲ 72'
- 25K. Keliauskas▲ 83'
- 30Felipe Brisola▲ 83'
- 16V. Šarkauskas
- 19D. Pašilys
- 20L. Jonaitis
- 24T. Buzas
- 55M. Bertašius
- 15J. Januševskij
- 24K. Shults▼ 90'
- 13N. Žebrauskas
- 4Lara
- 7D. Norvilas
- 6M. Ramanauskas
- 23V. Piliukaitis▼ 61'
- 18P. Srebalius▼ 61'
- 49Cesinha▼ 90'
- 76Aires Sousa▼ 65'
Dự bị 8
- 10V. Magdušauskas▲ 61'
- 37I. Venckus▲ 61'
- 79V. Paulauskas▲ 65'
- 19V. Antužis▲ 90'
- 20K. Toleikis▲ 90'
- 12L. Grinkevičius
- 14E. Kirjanov
- 17M. Andrejev
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu52
88Ghi được67
53Thủng lưới77
1.83Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai32