FK Riteriai vs Šiauliai
Tỷ số chung cuộc: FK Riteriai 1-0 Šiauliai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 19 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Riteriai thắng 1, hòa 3, Šiauliai thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 16
- Phong độ
- DLDDW FK Riteriai
- WLLLL Šiauliai
- 31' S. Civilka
- 45' N. Komissarov
- HT0-0
- 48' R. Stewart · S. Civilka 1-0
- 59' ▲ D. Kubilinskas ▼ N. Komissarov
- 76' ▲ D. Rimpa ▼ A. Kaulinis
- 76' ▲ T. Alekna ▼ M. Mikulenas
- 81' ▲ D. Jarasius ▼ J. Petravicius
- 83' ▲ J. Usavicius ▼ S. Civilka
- 85' M. Latvys
- 90'+3 ▲ G. Gumbaravicius ▼ B. Mulahalilovic
- 90'+3 ▲ A. Galita ▼
- FT1-0
Đội hình
- 2N. Stankevicius
- 37A. Sankin
- 16R. Stewart
- 19R. Stanulevicius
- 50M. Latvys
- 18B. Mulahalilovic ▼ 90'
- 7L. Estevez Fernandez
- 10S. Civilka ▼ 83'
- 8A. Sveistrys
- 11A. Kaulinis ▼ 76'
- 9M. Mikulenas ▼ 76'
Dự bị 10
- 1B. Racius
- 92K. Andraikenas
- 13G. Gumbaravicius ▲ 90'
- 17D. Rimpa ▲ 76'
- 21T. Alekna ▲ 76'
- 22A. Galita ▲ 90'
- 24J. Usavicius ▲ 83'
- 30K. Sutovicius
- 35P. Harapko
- 84D. Lipinskas
- 61G. Baliutavicius
- 21M. Mandic
- 4M. Dapkus
- 3V. Gaspuitis
- 2S. Sadzoute
- 14K. Zebrauskas
- 10N. Komissarov ▼ 59'
- 31G. Micevicius
- 13D. Romanovskij
- 7J. Petravicius ▼ 81'
- 97M. Djokic
Dự bị 9
- 16O. Apockinas
- 99I. Aleksandravicius
- 6G. Jaseliunas
- 8D. Kubilinskas ▲ 59'
- 17E. Jankauskas
- 27D. Jarasius ▲ 81'
- 30U. Vaitiekaitis
- 50E. Bierontas
- 51G. Gestautas
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 26 | +41 | 75 | |
| 2 | 36 | 56 - 43 | +13 | 67 | |
| 3 | 36 | 54 - 41 | +13 | 62 | |
| 4 | 36 | 48 - 36 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 59 - 53 | +6 | 52 | |
| 6 | 36 | 56 - 49 | +7 | 49 | |
| 7 | 36 | 37 - 45 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 26 | |
| 10 | 36 | 27 - 76 | -49 | 18 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
41Ghi được73
80Thủng lưới68
0.95Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai39