Šiauliai
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Riteriai

Šiauliai vs FK Riteriai

Tỷ số chung cuộc: Šiauliai 2-2 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 16 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šiauliai thắng 6, hòa 3, FK Riteriai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 7
Phong độ
WLLLL Šiauliai
DLDDW FK Riteriai
  1. 21' D. Simkus · Benny Silva 1-0
  2. 26' D. Jarasius
  3. 42' G. Micevicius D. Dovydaitis
  4. 45' M. Mandic
  5. 45'+2 L. Estevez Fernandez
  6. HT1-0
  7. 46' J. Wawszczyk R. Stewart
  8. 50' N. Hakansson
  9. 51' M. Djokic · D. Romanovskij 2-0
  10. 54' A. Sveistrys N. Hakansson
  11. 57' J. Petravicius E. Jankauskas
  12. 62' 2-1 L. Sajcic
  13. 76' J. Wawszczyk
  14. 77' J. Usavicius D. Rimpa
  15. 80' K. Zebrauskas Benny Silva
  16. 80' N. Komissarov D. Romanovskij
  17. 85' S. Civilka B. Mulahalilovic
  18. 85' A. Galita L. Sajcic
  19. 87' 2-2 A. Galita
  20. 90'+4 S. Civilka
  21. FT2-2

Đội hình

Šiauliai
  1. 61G. Baliutavicius
  2. 4M. Dapkus
  3. 3V. Gaspuitis
  4. 21M. Mandic
  5. 27D. Jarasius
  6. 33D. Simkus
  7. 13D. Romanovskij ▼ 80'
  8. 17E. Jankauskas ▼ 57'
  9. 23Benny Silva ▼ 80'
  10. 29D. Dovydaitis ▼ 42'
  11. 97M. Djokic

Dự bị 10

  1. 16O. Apockinas
  2. 99I. Aleksandravicius
  3. 51G. Gestautas
  4. 50E. Bierontas
  5. 2S. Sadzoute
  6. 14K. Zebrauskas ▲ 80'
  7. 31G. Micevicius ▲ 42'
  8. 36J. Radavicius
  9. 10N. Komissarov ▲ 80'
  10. 7J. Petravicius ▲ 57'
FK Riteriai
  1. 75G. Innocent
  2. 16R. Stewart ▼ 46'
  3. 4N. Hakansson ▼ 54'
  4. 5M. Rutkovskis
  5. 19R. Stanulevicius
  6. 18B. Mulahalilovic ▼ 85'
  7. 17D. Rimpa ▼ 77'
  8. 7L. Estevez Fernandez
  9. 28L. Sajcic ▼ 85'
  10. 9M. Mikulenas
  11. 11A. Kaulinis

Dự bị 10

  1. 37A. Sankin
  2. 8A. Sveistrys ▲ 54'
  3. 10S. Civilka ▲ 85'
  4. 13G. Gumbaravicius
  5. 22A. Galita ▲ 85'
  6. 24J. Usavicius ▲ 77'
  7. 30K. Sutovicius
  8. 35P. Harapko
  9. 46J. Wawszczyk ▲ 46'
  10. 50M. Latvys

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
73Ghi được41
68Thủng lưới80
1.55Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu