Šiauliai vs FK Riteriai
Tỷ số chung cuộc: Šiauliai 1-1 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šiauliai thắng 6, hòa 3, FK Riteriai thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 10
- Sân vận động
- Šiaulių Gytarių stadionas, Šiauliai
- Phong độ
- WLLLL Šiauliai
- DLDDW FK Riteriai
- 11' D. Romanovskij
- 45'+1 S. Filipovic
- 45'+1 R. Filipavicius
- HT0-0
- 46' ▲ Felipe Brisola ▼ M. Ramanauskas
- 52' 0-1 E. Onah
- 64' ▲ Nathan Palafoz ▼ E. Onah
- 64' ▲ C. Odutayo ▼ R. Filipavičius
- 67' ▲ Gabrielius Micevičius ▼ E. Jankauskas
- 69' N. Popovic
- 74' ▲ S. Urbys ▼ O. Shchebetun
- 78' Gabrielius Micevičius 1-1
- 85' ▲ S. Paulius ▼ E. Gasiūnas
- 85' ▲ D. Kubilinskas ▼ D. Romanovskij
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Paukštė
- 8E. Vaitkūnas
- 4S. Olberkis
- 77R. Lekiatas
- 80Y. Efremov
- 88M. Kuklys
- 13D. Romanovskij ▼ 85'
- 11D. Šešplaukis
- 30E. Gasiūnas ▼ 85'
- 9O. Shchebetun ▼ 74'
- 17E. Jankauskas ▼ 67'
Dự bị 10
- 31Gabrielius Micevičius ▲ 67'
- 20S. Urbys ▲ 74'
- 19S. Paulius ▲ 85'
- 10D. Kubilinskas ▲ 85'
- 2E. Pilypas
- 7J. Petravičius
- 35N. Audinis
- 61G. Baliutavičius
- 33D. Jarašius
- 34M. Pikčiūnas
- 1A. Vitkauskas
- 75S. Filipović
- 4O. Badmus
- 8M. Grigaravičius
- 44T. Dombrauskis
- 5F. La Mantia
- 16M. Ramanauskas ▼ 46'
- 19R. Filipavičius ▼ 64'
- 17D. Rimpa
- 9N. Popović
- 11E. Onah ▼ 64'
Dự bị 9
- 10Felipe Brisola ▲ 46'
- 23Nathan Palafoz ▲ 64'
- 7C. Odutayo ▲ 64'
- 71P. Petkevičius
- 2N. Stankevičius
- 33V. Borovskis
- 99M. Šmatlák
- 15E. Andriuškevič
- 79V. Paulauskas
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 14 | +50 | 87 | |
| 2 | 36 | 67 - 28 | +39 | 75 | |
| 3 | 36 | 51 - 35 | +16 | 62 | |
| 4 | 36 | 61 - 40 | +21 | 59 | |
| 5 | 36 | 62 - 43 | +19 | 59 | |
| 6 | 36 | 22 - 52 | -30 | 36 | |
| 7 | 36 | 28 - 60 | -32 | 35 | |
| 8 | 36 | 25 - 40 | -15 | 31 | |
| 9 | 36 | 25 - 57 | -32 | 25 | |
| 10 | 36 | 26 - 62 | -36 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu48
70Ghi được55
52Thủng lưới70
1.4Bàn thắng mỗi trận1.15
21Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai24