FK Riteriai vs Šiauliai
Tỷ số chung cuộc: FK Riteriai 0-1 Šiauliai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Riteriai thắng 1, hòa 3, Šiauliai thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 28
- Sân vận động
- Vilniaus LFF stadionas, Vilnius
- Phong độ
- DLDDW FK Riteriai
- WLLLL Šiauliai
- 9' F. La Mantia
- 27' S. Lukic
- 34' R. Lekiatas
- 38' R. Baravykas
- 44' S. Olberkis
- HT0-0
- 60' M. Cukovic
- 68' S. Paulius
- 70' 0-1 E. Jankauskas
- 72' F. La Mantia
- 72' F. La Mantia
- 75' ▲ O. Shchebetun ▼ Gabrielius Micevičius
- 75' ▲ S. Urbys ▼ D. Romanovskij
- 79' ▲ G. Gumbaravičius ▼ S. Lukić
- 79' ▲ A. Kaulinis ▼ H. Handžić
- 81' Y. Yefremov
- 86' ▲ E. Vaitkūnas ▼ E. Jankauskas
- 86' ▲ E. Gasiūnas ▼ S. Paulius
- 89' ▲ A. Šveistrys ▼ M. Ćuković
- 90'+2 ▲ T. Buzas ▼ C. Odutayo
- FT0-1
Đội hình
- 12A. Voitinovičius
- 50S. Lukić ▼ 79'
- 3M. Ćuković ▼ 89'
- 6Ían Soler
- 75S. Filipović
- 2N. Stankevičius
- 8M. Grigaravičius
- 5F. La Mantia
- 19R. Filipavičius
- 7C. Odutayo ▼ 90'
- 10H. Handžić ▼ 79'
Dự bị 11
- 13G. Gumbaravičius ▲ 79'
- 29A. Kaulinis ▲ 79'
- 14A. Šveistrys ▲ 89'
- 22T. Buzas ▲ 90'
- 4O. Badmus
- 33V. Borovskis
- 70M. Latvys
- 71P. Petkevičius
- 99M. Šmatlák
- 16M. Ramanauskas
- 55Y. Chagovets
- 61G. Baliutavičius
- 23R. Baravykas
- 4S. Olberkis
- 77R. Lekiatas
- 80Y. Efremov
- 88M. Kuklys
- 13D. Romanovskij ▼ 75'
- 11D. Šešplaukis
- 31Gabrielius Micevičius ▼ 75'
- 19S. Paulius ▼ 86'
- 17E. Jankauskas ▼ 86'
Dự bị 9
- 9O. Shchebetun ▲ 75'
- 20S. Urbys ▲ 75'
- 8E. Vaitkūnas ▲ 86'
- 30E. Gasiūnas ▲ 86'
- 2E. Pilypas
- 7J. Petravičius
- 16O. Apočkinas
- 18R. Sadauskas
- 29D. Dovydaitis
Thống kê
14
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 14 | +50 | 87 | |
| 2 | 36 | 67 - 28 | +39 | 75 | |
| 3 | 36 | 51 - 35 | +16 | 62 | |
| 4 | 36 | 61 - 40 | +21 | 59 | |
| 5 | 36 | 62 - 43 | +19 | 59 | |
| 6 | 36 | 22 - 52 | -30 | 36 | |
| 7 | 36 | 28 - 60 | -32 | 35 | |
| 8 | 36 | 25 - 40 | -15 | 31 | |
| 9 | 36 | 25 - 57 | -32 | 25 | |
| 10 | 36 | 26 - 62 | -36 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
55Ghi được70
70Thủng lưới52
1.15Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai31