Šiauliai
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Riteriai

Šiauliai vs FK Riteriai

Tỷ số chung cuộc: Šiauliai 2-0 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 24 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šiauliai thắng 6, hòa 3, FK Riteriai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 19
Sân vận động
Šiaulių m. savivaldybes stadionas, Šiauliai
Phong độ
WLLLL Šiauliai
DLDDW FK Riteriai
  1. 29' O. Shchebetun 1-0
  2. 42' T. Dombrauskis
  3. HT1-0
  4. 64' D. Šešplaukis 2-0
  5. 70' E. Jankauskas J. Petravičius
  6. 76' Ían Soler D. Rimpa
  7. 76' P. Okende R. Filipavičius
  8. 83' E. Gasiūnas M. Kuklys
  9. 85' C. Odutayo
  10. FT2-0

Đội hình

Šiauliai HLV: M. Čepas
  1. 1L. Paukštė
  2. 2E. Pilypas
  3. 4S. Olberkis
  4. 77R. Lekiatas
  5. 80Y. Efremov
  6. 88M. Kuklys ▼ 83'
  7. 20S. Urbys
  8. 7J. Petravičius ▼ 70'
  9. 11D. Šešplaukis
  10. 19S. Paulius
  11. 9O. Shchebetun

Dự bị 11

  1. 17E. Jankauskas ▲ 70'
  2. 30E. Gasiūnas ▲ 83'
  3. 18R. Sadauskas
  4. 32Gabijus Micevičius
  5. 61G. Baliutavičius
  6. 10D. Kubilinskas
  7. 34M. Pikčiūnas
  8. 44M. Gasiūnas
  9. 33D. Jarašius
  10. 35N. Audinis
  11. 53J. Radavičius
FK Riteriai HLV: V. Janković
  1. 1A. Vitkauskas
  2. 33V. Borovskis
  3. 4O. Badmus
  4. 8M. Grigaravičius
  5. 44T. Dombrauskis
  6. 5F. La Mantia
  7. 19R. Filipavičius ▼ 76'
  8. 7C. Odutayo
  9. 17D. Rimpa ▼ 76'
  10. 99M. Šmatlák
  11. 9N. Popović

Dự bị 8

  1. 6Ían Soler ▲ 76'
  2. 25P. Okende ▲ 76'
  3. 2N. Stankevičius
  4. 71P. Petkevičius
  5. 14A. Šveistrys
  6. 15E. Andriuškevič
  7. 79V. Paulauskas
  8. 75S. Filipović

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Panevėžys
36 64 - 14 +50 87
2
FK Žalgiris
36 67 - 28 +39 75
3
Šiauliai
36 51 - 35 +16 62
4
FK Kauno Žalgiris
36 61 - 40 +21 59
5
FC Hegelmann
36 62 - 43 +19 59
6
FK Banga Gargždai
36 22 - 52 -30 36
7
FK Sūduva
36 28 - 60 -32 35
8
Dainava
36 25 - 40 -15 31
9
FC Džiugas Telšiai
36 25 - 57 -32 25
10
FK Riteriai
36 26 - 62 -36 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
70Ghi được55
52Thủng lưới70
1.4Bàn thắng mỗi trận1.15
21Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu