TransINVEST Vilnius vs FC Hegelmann
Tỷ số chung cuộc: TransINVEST Vilnius 1-2 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: TransINVEST Vilnius thắng 3, hòa 0, FC Hegelmann thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 10
- Sân vận động
- Širvintų stadionas, Širvintos
- Phong độ
- WLDWL TransINVEST Vilnius
- LLDDL FC Hegelmann
- 25' L. Pilibaitis
- 44' S. Kingue
- HT0-0
- 49' ▲ K. Upstas ▼ V. Armalas
- 56' 0-1 P. Popescu
- 63' ▲ O. Kobakhidze ▼ Henrique Devens
- 63' ▲ I. Koshkosh ▼ R. Ohori
- 63' ▲ M. Sato ▼ P. Kiselevskis
- 68' ▲ A. Njoya ▼ Leonardo
- 68' ▲ A. Shchedryi ▼ Michael Thuíque
- 71' L. Pilibaitis 1-1
- 76' 1-2 A. Njoya
- 79' D. Malzinskas
- 85' S. Odeoyibo
- 85' ▲ A. Levšin ▼ G. Nikonovas
- 85' ▲ K. Bička ▼ K. Sakurai
- 90'+3 A. Levsinas
- FT1-2
Đội hình
- 79S. Melashenko
- 3D. Malžinskas
- 21G. Nikonovas ▼ 85'
- 77L. Pilibaitis
- 44A. Žulpa
- 20P. Kiselevskis ▼ 63'
- 75E. Stočkūnas
- 6K. Sakurai ▼ 85'
- 99G. Jarusevičius
- 7R. Ohori ▼ 63'
- 10Henrique Devens ▼ 63'
Dự bị 9
- 9O. Kobakhidze ▲ 63'
- 23I. Koshkosh ▲ 63'
- 45M. Sato ▲ 63'
- 22A. Levšin ▲ 85'
- 29K. Bička ▲ 85'
- 12I. Kaškelevičius
- 14Y. Kawachi
- 55E. Juška
- 89E. Černiavskij
- 16V. Šarkauskas
- 6Hugo Figueiredo
- 66V. Armalas ▼ 49'
- 3S. Odeyobo
- 14S. Kingue
- 15Leonardo ▼ 68'
- 5D. Antanavičius
- 10P. Popescu
- 8D. Bošnjak
- 7M. Vareika
- 99Michael Thuíque ▼ 68'
Dự bị 10
- 9K. Upstas ▲ 49'
- 11A. Njoya ▲ 68'
- 45A. Shchedryi ▲ 68'
- 4Douglas Cruz
- 13K. Olšauskas
- 21E. Kaušinis
- 22A. Bražinskas
- 24T. Buzas
- 25K. Keliauskas
- 77L. Matcharashvili
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
60Ghi được88
60Thủng lưới53
1.28Bàn thắng mỗi trận1.83
13Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai50