FK Liepāja vs Riga FC
Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 2-3 Riga FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 1, hòa 1, Riga FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 23
- Phong độ
- LWWLW FK Liepāja
- DDWLW Riga FC
- 2' K. Leidsman 1-0
- 12' 1-1 A. Babicphản lưới
- 42' 1-2 J. Grimaldo · Iago Siqueira
- HT1-2
- 62' ▲ A. Ogunniyi ▼ M. Lausic
- 62' ▲ A. Saveljevs ▼ B. Melnis
- 66' K. Leidsman11m 2-2
- 72' A. Ogunniyi
- 73' M. Tonisevs
- 75' ▲ Dodo ▼ D. Gueye
- 75' ▲ E. Oloko ▼ K. Leidsman
- 76' K. Iljins
- 77' ▲ E. Birka ▼ M. Tonisevs
- 77' ▲ G. Mankenda ▼ O. Galo
- 77' ▲ A. Taiwo ▼ Reginaldo Ramires
- 84' ▲ B. Pena ▼ M. Diop
- 84' ▲ A. Contreras ▼ J. Grimaldo
- 87' ▲ D. Patijcuks ▼ A. Traore
- 90' 2-3 A. Taiwo11m
- FT2-3
Đội hình
- 12D. Petkovic
- 35V. Sorokins
- 72A. Babic
- 28A. Korobenko
- 2E. Girdvainis
- 3K. Iljins
- 14D. Gueye▼ 75'
- 91M. Lausic▼ 62'
- 17B. Melnis▼ 62'
- 44K. Leidsman▼ 75'
- 8A. Traore▼ 87'
Dự bị 9
- 24D. Oss
- 18R. Melkis
- 5A. Silva
- 7A. Ogunniyi▲ 62'
- 70D. Patijcuks▲ 87'
- 19A. Saveljevs▲ 62'
- 10Dodo▲ 75'
- 99T. Samba
- 9E. Oloko▲ 75'
- 1K. Zviedris
- 23M. Tonisevs▼ 77'
- 13R. Jurkovskis
- 40A. Ankrah
- 3M. Ngom
- 21B. Musah
- 22M. Diop▼ 84'
- 4O. Galo▼ 77'
- 10Reginaldo Ramires▼ 77'
- 8Iago Siqueira
- 20J. Grimaldo▼ 84'
Dự bị 9
- 44M. Kazainis
- 27E. Birka▲ 77'
- 25N. Muzinga
- 34A. Cernomordijs
- 77G. Mankenda▲ 77'
- 11B. Pena▲ 84'
- 5K. Wassom
- 9A. Contreras▲ 84'
- 19A. Taiwo▲ 77'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
42Trận đấu55
67Ghi được129
68Thủng lưới47
1.6Bàn thắng mỗi trận2.35
10Giữ sạch lưới27
30Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai82