FK Liepāja vs Riga FC
Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 2-5 Riga FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 3 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 1, hòa 1, Riga FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 5
- Phong độ
- LWWLW FK Liepāja
- DDWLW Riga FC
- 10' 0-1 Iago Siqueira · M. Diop
- 15' 0-2 A. Babicphản lưới
- 27' 0-3 M. Regza11m
- 29' Dodo · T. Samba 1-3
- 36' O. Vientiess · K. Iljins 2-3
- 45'+2 B. Pena
- HT2-3
- 59' 2-4 M. Diop
- 61' ▲ Jackson Kenio ▼ Iago Siqueira
- 64' ▲ P. Doudou ▼ Dodo
- 64' ▲ A. Traore ▼ B. Melnis
- 75' ▲ M. Diaw ▼ T. Samba
- 75' ▲ R. Melkis ▼ M. Lausic
- 75' ▲ N. Domjanic ▼ D. Gueye
- 78' P. Doudou
- 81' M. Diop
- 82' 2-5 B. Pena
- 83' ▲ H. Ibrahim ▼ M. Regza
- 83' ▲ A. Taiwo ▼ B. Pena
- 84' A. Taiwo
- 87' ▲ M. Tonisevs ▼ R. Jurkovskis
- 87' ▲ A. Contreras ▼ O. Galo
- 90' A. Korobenko
- FT2-5
Đội hình
- 12D. Petkovic
- 35V. Sorokins
- 6O. Vientiess
- 72A. Babic
- 28A. Korobenko
- 3K. Iljins
- 91M. Lausic▼ 75'
- 10Dodo▼ 64'
- 14D. Gueye▼ 75'
- 17B. Melnis▼ 64'
- 99T. Samba▼ 75'
Dự bị 9
- 24D. Oss
- 7P. Doudou▲ 64'
- 8A. Traore▲ 64'
- 11M. Diaw▲ 75'
- 18R. Melkis▲ 75'
- 19R. Melkis▲ 75'
- 22S. Purtic
- 55M. Simic
- 86N. Domjanic▲ 75'
- 1K. Zviedris
- 13R. Jurkovskis▼ 87'
- 35I. Erquiaga
- 14Paulo Eduardo
- 3M. Ngom
- 4O. Galo▼ 87'
- 8Iago Siqueira▼ 61'
- 22M. Diop
- 11B. Pena▼ 83'
- 40A. Ankrah
- 18M. Regza▼ 83'
Dự bị 9
- 16N. Purins
- 34A. Cernomordijs
- 23M. Tonisevs▲ 87'
- 28R. Trifonovs
- 99Jackson Kenio▲ 61'
- 15H. Ibrahim▲ 83'
- 9A. Contreras▲ 87'
- 19A. Taiwo▲ 83'
- 10Reginaldo Ramires
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
42Trận đấu55
67Ghi được129
68Thủng lưới47
1.6Bàn thắng mỗi trận2.35
10Giữ sạch lưới27
30Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai82