FK Liepāja vs Riga FC
Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 1-1 Riga FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 14 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 1, hòa 1, Riga FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadions Daugava, Liepāja
- Phong độ
- LWWLW FK Liepāja
- DDWLW Riga FC
- 34' ▲ A. Khorkheli ▼ E. Ivanovs
- 37' 0-1 B. Orosco
- 39' N. Uldrikis
- HT0-1
- 46' ▲ D. Patijčuks ▼ A. Baghdasaryan
- 46' ▲ M. Jojić ▼ L. Iberico
- 54' ▲ J. Grīnbergs ▼ L. Faye
- 59' R. Jurkovskis
- 70' ▲ G. Mankenda ▼ R. Jurkovskis
- 70' ▲ E. Dašķevičs ▼ B. Orosco
- 79' A. Cernomordijs
- 80' L. Silagadze11m 1-1
- 83' ▲ A. Taiwo ▼ K. Nguena
- 83' ▲ O. Niang ▼ G. Muscia
- 89' C. Diouf
- 90' ▲ R. Ziemelis ▼ F. Kayramani
- FT1-1
Đội hình
- 84V. Lazarevs
- 43L. Faye▼ 54'
- 3N. Uldriķis
- 27C. Diouf
- 28A. Kangars
- 14E. Tīdenbergs
- 7L. Silagadze
- 88E. Ivanovs▼ 34'
- 99F. Kayramani▼ 90'
- 11M. Diaw
- 9A. Baghdasaryan▼ 46'
Dự bị 9
- 30A. Khorkheli▲ 34'
- 70D. Patijčuks▲ 46'
- 21J. Grīnbergs▲ 54'
- 2R. Ziemelis▲ 90'
- 6G. Kutsia
- 8P. Fall
- 12I. Isajevs
- 33I. Patrikejevs
- 77A. Muradjans
- 16N. Puriņš
- 34A. Černomordijs
- 13R. Jurkovskis▼ 70'
- 15P. Bosančić
- 33K. Iļjins
- 35I. Erquiaga
- 7B. Orosco▼ 70'
- 93K. Nguena▼ 83'
- 20G. Muscia▼ 83'
- 24L. Iberico▼ 46'
- 18M. Regža
Dự bị 7
- 8M. Jojić▲ 46'
- 77G. Mankenda▲ 70'
- 23E. Dašķevičs▲ 70'
- 19A. Taiwo▲ 83'
- 22O. Niang▲ 83'
- 14H. Babec
- 1R. Matrevics
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
62Ghi được127
86Thủng lưới39
1.15Bàn thắng mỗi trận2.54
12Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai65