Riga FC
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Liepāja

Riga FC vs FK Liepāja

Tỷ số chung cuộc: Riga FC 4-0 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 4 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Riga FC thắng 8, hòa 1, FK Liepāja thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 4
Sân vận động
Stadions Skonto, Rīga (Riga)
Phong độ
WLWDD Riga FC
WLWDD FK Liepāja
  1. 20' M. Regža · E. Dašķevičs 1-0
  2. 45'+5 M. Regža11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Kangars J. Grīnbergs
  5. 46' R. Ba F. Kayramani
  6. 46' N. Uldriķis C. Diouf
  7. 57' R. Ziemelis
  8. 63' L. Iberico G. Mankenda
  9. 63' G. Muscia G. Ngonda
  10. 65' A. Baghdasaryan R. Ziemelis
  11. 68' A. Kangars
  12. 71' B. Musah · M. Regža 3-0
  13. 72' A. Zjuzins C. Faye
  14. 74' B. Orosco M. Jojić
  15. 82' I. Erquiaga K. Iļjins
  16. 82' Brian Peña E. Dašķevičs
  17. 86' V. Lazarevs
  18. 89' M. Regža11m 4-0
  19. 90'+1 V. Patsatsia
  20. FT4-0

Đội hình

Riga FC HLV: S. Valakari
  1. 16N. Puriņš
  2. 13R. Jurkovskis
  3. 15P. Bosančić
  4. 25G. Ngonda ▼ 63'
  5. 33K. Iļjins ▼ 82'
  6. 21B. Musah
  7. 8M. Jojić ▼ 74'
  8. 14H. Babec
  9. 23E. Dašķevičs ▼ 82'
  10. 18M. Regža
  11. 77G. Mankenda ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 24L. Iberico ▲ 63'
  2. 20G. Muscia ▲ 63'
  3. 7B. Orosco ▲ 74'
  4. 35I. Erquiaga ▲ 82'
  5. 11Brian Peña ▲ 82'
  6. 19A. Taiwo
  7. 32Lucas Cardoso
  8. 34A. Černomordijs
  9. 1R. Matrevics
FK Liepāja HLV: T. Pertia
  1. 84V. Lazarevs
  2. 4S. Vučur
  3. 20V. Patsatsia
  4. 27C. Diouf ▼ 46'
  5. 43C. Faye ▼ 72'
  6. 21J. Grīnbergs ▼ 46'
  7. 22R. Ardazishvili
  8. 7L. Silagadze
  9. 99F. Kayramani ▼ 46'
  10. 2R. Ziemelis ▼ 65'
  11. 10Dodô

Dự bị 9

  1. 28A. Kangars ▲ 46'
  2. 29R. Ba ▲ 46'
  3. 3N. Uldriķis ▲ 46'
  4. 9A. Baghdasaryan ▲ 65'
  5. 17A. Zjuzins ▲ 72'
  6. 33I. Patrikejevs
  7. 35V. Kurakins
  8. 30A. Khorkheli
  9. 88E. Ivanovs

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu54
127Ghi được62
39Thủng lưới86
2.54Bàn thắng mỗi trận1.15
26Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn29
65Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu