BFC Daugavpils vs Grobiņa
Tỷ số chung cuộc: BFC Daugavpils 3-2 Grobiņa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 26 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: BFC Daugavpils thắng 5, hòa 0, Grobiņa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadions Celtnieks, Daugavpils
- Phong độ
- WDLDD BFC Daugavpils
- LLLWL Grobiņa
- 4' 0-1 G. Kluskins · D. Dobrecovs
- 12' B. Diallo · M. Kone 1-1
- 27' M. Sidorovs
- 32' 1-2 O. Rascevskis · Z. Sdaigui
- 34' ▲ N. Barkovskis ▼ T. Diakite
- 35' V. Lizunovs
- 42' B. Diallo
- HT1-2
- 46' ▲ B. Diedhiou ▼ M. Kone
- 46' ▲ A. Grjaznovs ▼ R. Gaucis
- 49' W. Williams
- 51' G. Kluskins
- 53' R. Skrebels 2-2
- 65' ▲ A. Kalmarzy ▼ G. Kluskins
- 75' R. Skrebels · W. Williams 3-2
- 76' ▲ M. Fjodorovs ▼ J. Krautmanis
- 80' ▲ G. Leitans ▼ R. Dzerins
- 84' ▲ G. Mihalcovs ▼ W. Fofana
- 85' B. Tchamba
- 89' Z. Sdaigui
- 90'+2 B. Tchamba
- 90'+2 B. Tchamba
- 90'+5 G. Leitans
- 90'+6 A. Kudelkins
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Beks
- 8R. Skrebels
- 24E. Ivanovs
- 20C. Taty
- 5A. Kudelkins
- 4W. Williams
- 11M. Kone ▼ 46'
- 21T. Diakite ▼ 34'
- 10W. Fofana ▼ 84'
- 30B. Diallo
- 27V. Lizunovs
Dự bị 8
- 58J. Saveljevs
- 66K. Bujanovs
- 37G. Mihalcovs ▲ 84'
- 9S. Murakami
- 6N. Barkovskis ▲ 34'
- 17B. Diedhiou ▲ 46'
- 22A. Garzha
- 18M. Kopilovs
- 12N. Pincuks
- 16M. Sidorovs
- 3D. Druzinins
- 32G. Kluskins ▼ 65'
- 26B. Tchamba
- 13R. Dzerins ▼ 80'
- 11O. Rascevskis
- 7J. Krautmanis ▼ 76'
- 19R. Gaucis ▼ 46'
- 10D. Dobrecovs
- 44Z. Sdaigui
Dự bị 8
- 84V. Lazarevs
- 14K. Rupeiks
- 17R. Bethers
- 24R. Borisovs
- 23M. Fjodorovs ▲ 76'
- 97A. Grjaznovs ▲ 46'
- 5G. Leitans ▲ 80'
- 9A. Kalmarzy ▲ 65'
Thống kê
04
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
45Trận đấu44
60Ghi được43
82Thủng lưới70
1.33Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai16