BFC Daugavpils vs Grobiņa
Tỷ số chung cuộc: BFC Daugavpils 4-0 Grobiņa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: BFC Daugavpils thắng 5, hòa 0, Grobiņa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadions Celtnieks, Daugavpils
- Phong độ
- WWDLD BFC Daugavpils
- LLLWL Grobiņa
- 16' O. Raščevskis · B. Diedhiou 1-0
- 34' A. Galajs11m 2-0
- 35' D. Dobrecovs
- 42' J. Krautmanis
- HT2-0
- 56' W. Fofana · B. Diedhiou 3-0
- 57' ▲ D. Machado ▼ R. Meļķis
- 57' ▲ E. Knapšis ▼ M. Fjodorovs
- 60' ▲ Ņ. Barkovskis ▼ R. Skrebels
- 64' N. Barkovskis
- 71' ▲ R. Džeriņš ▼ R. Gaučis
- 71' ▲ R. Bethers ▼ I. Stuglis
- 72' ▲ M. Koné ▼ A. Galajs
- 82' B. Diedhiou · M. Koné 4-0
- 84' W. Fofana
- 85' ▲ K. Rupeiks ▼ J. Krautmanis
- 85' ▲ E. Piņaskins ▼ A. Zjuzins
- 85' ▲ M. Mikšto ▼ W. Fofana
- FT4-0
Đội hình
- 91F. Orols
- 5A. Kudeļkins
- 9O. Raščevskis
- 37G. Mihaļcovs
- 77R. Aizups
- 4A. Molotkovs
- 3A. Zjuzins▼ 85'
- 8R. Skrebels▼ 60'
- 17B. Diedhiou
- 18A. Galajs▼ 72'
- 10W. Fofana▼ 85'
Dự bị 9
- 6Ņ. Barkovskis▲ 60'
- 11M. Koné▲ 72'
- 15M. Mikšto▲ 85'
- 30E. Piņaskins▲ 85'
- 1L. Žuravļovs
- 22A. Harzha
- 21D. Avdejevs
- 29L. Ugen
- 2A. Valpēters
- 1A. Malysh
- 7J. Krautmanis▼ 85'
- 4N. Məmmədzadə
- 18K. Mikuļskis
- 12R. Meļķis▼ 57'
- 67I. Stuglis▼ 71'
- 23M. Fjodorovs▼ 57'
- 10D. Dobrecovs
- 21D. Halata
- 20M. Kruglaužs
- 17R. Gaučis▼ 71'
Dự bị 7
- 22D. Machado▲ 57'
- 8E. Knapšis▲ 57'
- 13R. Džeriņš▲ 71'
- 24R. Bethers▲ 71'
- 14K. Rupeiks▲ 85'
- 16D. Mosquera
- 32D. Polis
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu37
48Ghi được35
72Thủng lưới80
1.09Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai18