Grobiņa vs BFC Daugavpils
Tỷ số chung cuộc: Grobiņa 3-2 BFC Daugavpils tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grobiņa thắng 4, hòa 0, BFC Daugavpils thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 2
- Phong độ
- LLLWL Grobiņa
- WWDLD BFC Daugavpils
- 11' ▲ K. Rupeiks ▼ G. Kluskins
- 41' 0-1 M. Kone · V. Lizunovs
- HT0-1
- 46' ▲ J. Krautmanis ▼ D. Galata
- 51' V. Lazarevs
- 56' D. Dobrecovs 1-1
- 58' ▲ G. Mihalcovs ▼ T. Diakite
- 64' A. Kalmarzy · O. Rascevskis 2-1
- 70' K. Rupeiks
- 70' ▲ W. Fofana ▼ V. Lizunovs
- 71' M. Kone
- 73' B. Diedhiou
- 82' ▲ Z. Sdaigui ▼ D. Dobrecovs
- 84' 2-2 C. Taty
- 88' A. Kalmarzy · P. Bekili 3-2
- 89' ▲ E. Knapsis ▼ A. Kalmarzy
- 89' ▲ G. Steinfelder ▼ R. Gaucis
- 90'+2 ▲ A. Garzha ▼ D. Cucurs
- FT3-2
Đội hình
- 84V. Lazarevs
- 16M. Sidorovs
- 3D. Druzinins
- 43P. Bekili
- 32G. Kluskins▼ 11'
- 11O. Rascevskis
- 23M. Fjodorovs
- 21D. Galata▼ 46'
- 10D. Dobrecovs▼ 82'
- 19R. Gaucis▼ 89'
- 9A. Kalmarzy▼ 89'
Dự bị 9
- 12N. Pincuks
- 5G. Leitans
- 7J. Krautmanis▲ 46'
- 8E. Knapsis▲ 89'
- 13R. Dzerins
- 14K. Rupeiks▲ 11'
- 20G. Steinfelder▲ 89'
- 24R. Borisovs
- 44Z. Sdaigui▲ 82'
- 1J. Beks
- 33D. Cucurs▼ 90'
- 5A. Kudelkins
- 4W. Williams
- 9S. Murakami
- 24E. Ivanovs
- 17B. Diedhiou
- 20C. Taty
- 21T. Diakite▼ 58'
- 27V. Lizunovs▼ 70'
- 11M. Kone
Dự bị 9
- 28L. Zuravlovs
- 6N. Barkovskis
- 8R. Skrebels
- 10W. Fofana▲ 70'
- 15M. Pacepko
- 18M. Kopilovs
- 22A. Garzha▲ 90'
- 37G. Mihalcovs▲ 58'
- 66K. Bujanovs
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
44Trận đấu45
43Ghi được60
70Thủng lưới82
0.98Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn27
16Hiệp hai35