Grobiņa vs BFC Daugavpils
Tỷ số chung cuộc: Grobiņa 1-3 BFC Daugavpils tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 7 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grobiņa thắng 4, hòa 0, BFC Daugavpils thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadions Daugava, Liepāja
- Phong độ
- LLLWL Grobiņa
- WWDLD BFC Daugavpils
- 26' 0-1 A. Traore · G. Mihaļcovs
- 31' R. Melkis
- 31' 0-2 A. Golijanin
- 34' M. Miksto
- 34' D. Dobrecovs
- 35' 0-3 A. Traore · B. Diedhiou
- 42' D. Druzinins
- HT0-3
- 46' ▲ R. Gaučis ▼ Rūdolfs Meļķis
- 46' ▲ E. Knapšis ▼ Y. Hanada
- 46' ▲ P. Diouf Ndiaye Doudou ▼ D. Družiņins
- 46' ▲ M. Kruglaužs ▼ D. Halata
- 60' Roberts Meļķis · E. Knapšis 1-3
- 61' ▲ Ņ. Barkovskis ▼ R. Skrebels
- 67' M. Fjodorovs
- 76' ▲ M. Tihonovičs ▼ A. Traore
- 76' ▲ E. Piņaskins ▼ J. Miņins
- 85' ▲ A. Harzha ▼ M. Mikšto
- 90' P. Dzerins
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Malysh
- 13R. Džeriņš
- 7J. Krautmanis
- 6Y. Hanada▼ 46'
- 9Roberts Meļķis▼ 46'
- 23M. Fjodorovs
- 3D. Družiņins▼ 46'
- 18K. Mikuļskis
- 12Rūdolfs Meļķis▼ 46'
- 10D. Dobrecovs
- 21D. Halata▼ 46'
Dự bị 9
- 17R. Gaučis▲ 46'
- 8E. Knapšis▲ 46'
- 24P. Diouf Ndiaye Doudou▲ 46'
- 20M. Kruglaužs▲ 46'
- 25R. Borisovs
- 2M. Raihs
- 19A. Krušatins
- 15R. Pirktiņš
- 32Ņ. Pinčuks
- 91F. Orols
- 5A. Kudeļkins
- 37G. Mihaļcovs
- 77R. Aizups
- 4A. Molotkovs
- 8R. Skrebels▼ 61'
- 17B. Diedhiou
- 97J. Miņins▼ 76'
- 15M. Mikšto▼ 85'
- 2A. Golijanin
- 11A. Traore▼ 76'
Dự bị 7
- 6Ņ. Barkovskis▲ 61'
- 7M. Tihonovičs▲ 76'
- 30E. Piņaskins▲ 76'
- 22A. Harzha▲ 85'
- 28L. Žuravļovs
- 29L. Ugen
- 19V. Afanasjevs
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu44
35Ghi được48
80Thủng lưới72
0.95Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai20