FC Kairat vs Zhenys
Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 3-0 Zhenys tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 4, hòa 1, Zhenys thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
- Trọng tài
- B. Abdullaev
- Phong độ
- LLWWW FC Kairat
- WWWLL Zhenys
- 20' Edmilson · L. Kurgin 1-0
- 45' I. Saravanja
- HT1-0
- 48' Adilio
- 52' L. Kurgin
- 63' M. Gual 2-0
- 64' ▲ E. Tapalov ▼ O. Jukkola
- 65' ▲ Y. Besengaliyev ▼ V. Naumets
- 69' ▲ I. Bekbolat ▼ Edmilson
- 74' ▲ S. Zharynbetov ▼ B. Madelkhan
- 75' A. Martynovich
- 75' ▲ A. Nurgaliev ▼ A. Martynovich
- 76' ▲ A. Tuyakbaev ▼ M. Gual
- 76' ▲ A. Sadybekov ▼ G. Mendonsa
- 81' ▲ S. Tursynbay ▼ I. Saravanja
- 86' L. Mata · A. Tuyakbaev 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Temirlan Anarbekov
- 24Aleksandr Mrynskiy
- 14Aleksandr Martynovich ▼ 75'
- 5Lev Kurgin
- 3Luís Mata
- 8Olzhas Baibek
- 13Jaakko Oksanen
- 28Marc Gual ▼ 76'
- 22Gustavo Mendonca
- 19Oiva Jukkola ▼ 64'
- 9Edmilson ▼ 69'
Dự bị 8
- 82Sherkhan Kalmurza
- 20Erkin Tapalov ▲ 64'
- 4Damir Kasabulat
- 6Adilet Sadybekov ▲ 76'
- 17Azamat Tuyakbayev
- 7Jorginho
- 15Mansur Birkurmanov
- 81Ismail Bekbolat ▲ 69'
- 41Maksim Plotnikov
- 8Madi Khaseyn
- 5Zurab Tevzadze
- 63Ivan Šaravanja ▼ 81'
- 17Aldair Adilov
- 19Adílio
- 88Gian Martins
- 3Patrick Kpozo
- 9Vladyslav Naumets ▼ 65'
- 18Bayzhan Madelkhan ▼ 74'
- 10Luka Imnadze
Dự bị 10
- 1Ilya Sotnik
- 16Tamerlan Abuov
- 4Marat Bystrov
- 13Sagadat Tursynbay ▲ 81'
- 7Islambek Kuat
- 14Ardak Saulet
- 29Samat Zharynbetov ▲ 74'
- 11Andrija Filipović
- 93Élder Santana
- 97Yermukhammed Bessengaliev
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 50 - 15 | +35 | 57 | |
| 2 | 24 | 47 - 18 | +29 | 55 | |
| 3 | 23 | 41 - 24 | +17 | 45 | |
| 4 | 24 | 37 - 32 | +5 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 28 | +6 | 38 | |
| 6 | 23 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 7 | 24 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 8 | 24 | 22 - 27 | -5 | 31 | |
| 9 | 24 | 22 - 28 | -6 | 29 | |
| 10 | 24 | 25 - 34 | -9 | 26 | |
| 11 | 24 | 26 - 35 | -9 | 24 | |
| 12 | 23 | 18 - 24 | -6 | 23 | |
| 13 | 24 | 25 - 41 | -16 | 22 | |
| 14 | 23 | 22 - 32 | -10 | 20 | |
| 15 | 24 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 16 | 24 | 21 - 36 | -15 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu10
21Ghi được13
13Thủng lưới14
1.5Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai7