Zhenys
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Kairat

Zhenys vs FC Kairat

Tỷ số chung cuộc: Zhenys 0-2 FC Kairat tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zhenys thắng 0, hòa 1, FC Kairat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Shakhter, Karaganda
Phong độ
WWWLL Zhenys
LLWWW FC Kairat
  1. 2' Zurab Tevzadze
  2. 18' Viktor Vasin
  3. 24' Arsen Buranchiev
  4. 42' Denis Grechikho
  5. HT0-0
  6. 55' Arsen Buranchiev
  7. 55' Arsen Buranchiev
  8. 60' Sagi Sovet
  9. 65' I. Zulfiu A. Cheredinov
  10. 65' D. Sergeev Y. Seydakhmet
  11. 66' 0-1 A. Sadybekov
  12. 69' V. Shvyryov A. Sadybekov
  13. 71' A. Jakobsen S. Sovet
  14. 75' Sergey Volkov
  15. 77' L. Kurgin João Paulo
  16. 81' V. Prokopenko D. Grechikho
  17. 81' N. Anuarbekov A. Manaj
  18. 83' Vyacheslav Shvyrev
  19. 90'+3 Alexander Jakobsen
  20. 90'+4 0-2 V. Shvyryov
  21. FT0-2

Đội hình

Zhenys Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Korghalidze
  1. N. Kalmykov
  2. M. Rom
  3. K. Nowak
  4. Z. Tevzadze
  5. M. Belančić
  6. S. Sovet ▼ 71'
  7. D. Grechikho ▼ 81'
  8. S. Volkov
  9. I. Bidzinashvili
  10. A. Cheredinov ▼ 65'
  11. A. Manaj ▼ 81'

Dự bị 12

  1. I. Zulfiu ▲ 65'
  2. A. Jakobsen ▲ 71'
  3. V. Prokopenko ▲ 81'
  4. N. Anuarbekov ▲ 81'
  5. A. Adilov
  6. A. Suleymen
  7. B. Hjertstrand
  8. R. Khairullin
  9. S. Zhumagali
  10. V. Karagounis
  11. R. Allakhverdiev
  12. S. Mukanov
FC Kairat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Urazbakhtin
  1. V. Ulyanov
  2. A. Shirobokov
  3. V. Vasin
  4. O. Arad
  5. I. Yo'ldoshev
  6. A. Sadybekov ▼ 69'
  7. A. Buranchiev
  8. Y. Seydakhmet ▼ 65'
  9. G. Zaria
  10. João Paulo ▼ 77'
  11. Élder Santana

Dự bị 10

  1. D. Sergeev ▲ 65'
  2. V. Shvyryov ▲ 69'
  3. L. Kurgin ▲ 77'
  4. A. Mrynskiy
  5. A. Ulshin
  6. D. Kasabulat
  7. D. Ustimenko
  8. E. Tkachenko
  9. N. Pivkin
  10. Y. Trufanov

Thống kê

05
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu31
18Ghi được49
39Thủng lưới41
0.64Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn18
7Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu