FC Kairat vs Zhenys
Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 3-1 Zhenys tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 22 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 4, hòa 1, Zhenys thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
- Sân vận động
- Ortalyq stadıon, Almaty
- Phong độ
- LWWWL FC Kairat
- WWLLW Zhenys
- 2' Edmilson
- 12' D. Satpaev 1-0
- 21' Adílio
- 37' D. Satpaev · A. Martynovich 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Jorginho ▼ V. Gromyko
- 50' Islambek Kuat
- 52' 2-1 I. Kuat · Adilio
- 64' ▲ R. Batalha ▼ U. Sadovski
- 65' ▲ A. Adil ▼ E. Lobjanidze
- 66' ▲ Ricardinho ▼ Edmilson Santos
- 78' ▲ G. Martins ▼ D. Karaman
- 80' A. Sauletphản lưới 3-1
- 84' ▲ A. Baltabekov ▼ I. Saravanja
- 86' ▲ O. Baybek ▼ O. Arad
- 87' ▲ J. Stanojev ▼ A. Mrynskiy
- 87' ▲ A. Shirobokov ▼ E. Tapalov
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Ignatovich
- 25M. Rom
- 10Z. Tevzadze
- 63I. Saravanja ▼ 84'
- 14A. Saulet
- 8D. Karaman ▼ 78'
- 7I. Kuat
- 4S. Sovet
- 9E. Lobjanidze ▼ 65'
- 19Adilio
- 39U. Sadovski ▼ 64'
Dự bị 8
- 87G. Martins ▲ 78'
- 24D. Zhomart
- 23A. Baltabekov ▲ 84'
- 20R. Batalha ▲ 64'
- 17A. Adilov
- 11A. Adil ▲ 65'
- 6A. Zhunussov
- 5S. Mukanov
- 82S. Kalmyrza
- 20E. Tapalov ▼ 87'
- 14A. Martynovich
- 80E. Sorokin
- 3L. Mata
- 4D. Kasabulat
- 15O. Arad ▼ 86'
- 24A. Mrynskiy ▼ 87'
- 26Edmilson Santos ▼ 66'
- 55V. Gromyko ▼ 46'
- 9D. Satpaev
Dự bị 10
- 99Ricardinho ▲ 66'
- 89R. Bagdat
- 87A. Tuyakbaev
- 33J. Stanojev ▲ 87'
- 31D. Reimov
- 25A. Shirobokov ▲ 87'
- 17O. Baybek ▲ 86'
- 7Jorginho ▲ 46'
- 6A. Sadybekov
- 5L. Kurgin
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 19 | +34 | 59 | |
| 2 | 26 | 66 - 30 | +36 | 57 | |
| 3 | 26 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 4 | 26 | 47 - 31 | +16 | 48 | |
| 5 | 26 | 39 - 29 | +10 | 43 | |
| 6 | 26 | 37 - 30 | +7 | 36 | |
| 7 | 26 | 37 - 28 | +9 | 35 | |
| 8 | 26 | 37 - 43 | -6 | 35 | |
| 9 | 26 | 25 - 32 | -7 | 27 | |
| 10 | 26 | 20 - 41 | -21 | 23 | |
| 11 | 26 | 24 - 42 | -18 | 22 | |
| 12 | 26 | 19 - 43 | -24 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 45 | -23 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 58 | -33 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League
So sánh
51Trận đấu33
76Ghi được41
58Thủng lưới37
1.49Bàn thắng mỗi trận1.24
20Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn12
38Hiệp hai24