FC Kairat
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zhenys

FC Kairat vs Zhenys

Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 1-1 Zhenys tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 14 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 4, hòa 1, Zhenys thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 14
Sân vận động
Ortalyq stadıon, Almaty
Phong độ
LLWWW FC Kairat
WWWLL Zhenys
  1. 9' Zurab Tevzadze
  2. HT0-0
  3. 49' João Paulo 1-0
  4. 62' S. Sovet B. Aytbaev
  5. 62' G. Pantsulaia A. Zhunussov
  6. 65' D. Sergeev V. Gromyko
  7. 65' A. Ulshin L. Kurgin
  8. 69' L. Budínský A. Cheredinov
  9. 71' G. Zaria João Paulo
  10. 75' Adílio Santos D. Grechikho
  11. 75' João Oliveira V. Prokopenko
  12. 83' 1-1 L. Budínský
  13. 88' Élder Santana
  14. 90' D. Kasabulat J. Stanojev
  15. FT1-1

Đội hình

FC Kairat Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Kerzhakov
  1. V. Ulyanov
  2. V. Vasin
  3. L. Gadrani
  4. A. Martynovich
  5. J. Stanojev ▼ 90'
  6. V. Gromyko ▼ 65'
  7. O. Arad
  8. A. Sadybekov
  9. L. Kurgin ▼ 65'
  10. Élder Santana
  11. João Paulo ▼ 71'

Dự bị 9

  1. D. Sergeev ▲ 65'
  2. A. Ulshin ▲ 65'
  3. G. Zaria ▲ 71'
  4. D. Kasabulat ▲ 90'
  5. A. Shirobokov
  6. D. Ustimenko
  7. E. Tkachenko
  8. S. Askarov
  9. V. Shvyryov
Zhenys Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Vavalis
  1. N. Kalmykov
  2. K. Nowak
  3. Z. Tevzadze
  4. M. Belančić
  5. M. Rom
  6. S. Volkov
  7. A. Zhunussov ▼ 62'
  8. D. Grechikho ▼ 75'
  9. B. Aytbaev ▼ 62'
  10. V. Prokopenko ▼ 75'
  11. A. Cheredinov ▼ 69'

Dự bị 11

  1. S. Sovet ▲ 62'
  2. G. Pantsulaia ▲ 62'
  3. L. Budínský ▲ 69'
  4. Adílio Santos ▲ 75'
  5. João Oliveira ▲ 75'
  6. A. Adilov
  7. A. Suleymen
  8. S. Mukanov
  9. Bruno Silva
  10. N. Gorobchenko
  11. B. Kamaradinov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
49Ghi được18
41Thủng lưới39
1.58Bàn thắng mỗi trận0.64
9Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn10
30Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu