Zhenys
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Kairat

Zhenys vs FC Kairat

Tỷ số chung cuộc: Zhenys 1-2 FC Kairat tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zhenys thắng 0, hòa 1, FC Kairat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 8
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WWLLW Zhenys
LLWWW FC Kairat
  1. 26' 0-1 G. Zaria11m
  2. 36' 0-2 V. Gromyko · Jorginho
  3. 45'+1 Sayan Mukanov
  4. HT0-2
  5. 46' I. Saravanja K. Venizelou
  6. 46' A. Saulet S. Mukanov
  7. 47' Temirlan Anarbekov
  8. 49' A. Zarutskiy G. Zaria
  9. 50' Arad Ofri
  10. 55' Valeri Gromyko
  11. 59' G. Teixeira K. Nowak
  12. 61' Ardak Saulet
  13. 65' Mika S. Sovet
  14. 70' G. Martins A. Baltabekov
  15. 77' E. Tapalov J. Stanojev
  16. 77' Mika11m 1-2
  17. 86' D. Kasabulat D. Satpaev
  18. FT1-2

Đội hình

Zhenys
  1. 77T. Anarbekov
  2. 14A. Martynovich
  3. 3L. Mata
  4. 7Jorginho
  5. 9D. Satpaev ▼ 86'
  6. 10G. Zaria ▼ 49'
  7. 15O. Arad
  8. 18D. Glazer
  9. 33J. Stanojev ▼ 77'
  10. 55V. Gromyko
  11. 80E. Sorokin

Dự bị 8

  1. 89R. Bagdat
  2. 25A. Shirobokov
  3. 20E. Tapalov ▲ 77'
  4. 17O. Baybek
  5. 6A. Sadybekov
  6. 5L. Kurgin
  7. 4D. Kasabulat ▲ 86'
  8. 1A. Zarutskiy ▲ 49'
FC Kairat
  1. 1S. Ignatovich
  2. 5S. Mukanov ▼ 46'
  3. 4S. Sovet ▼ 65'
  4. 8D. Karaman
  5. 10Z. Tevzadze
  6. 15K. Nowak ▼ 59'
  7. 19Adilio
  8. 23A. Baltabekov ▼ 70'
  9. 25M. Rom
  10. 33K. Venizelou ▼ 46'
  11. 77N. Anuarbekov

Dự bị 10

  1. 87G. Martins ▲ 70'
  2. 63I. Saravanja ▲ 46'
  3. 29Mika ▲ 65'
  4. 27G. Teixeira ▲ 59'
  5. 24D. Zhomart
  6. 17A. Adilov
  7. 14A. Saulet ▲ 46'
  8. 11A. Adil
  9. 9K. Yakudi
  10. 6A. Zhunussov

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

33Trận đấu51
41Ghi được76
37Thủng lưới58
1.24Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới20
12Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu