FC Yelimay
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kaisar

FC Yelimay vs Kaisar

Tỷ số chung cuộc: FC Yelimay 1-1 Kaisar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Yelimay thắng 3, hòa 1, Kaisar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 19
Phong độ
DWDLL FC Yelimay
LLLLL Kaisar
  1. 4' Nurdaulet Agzambaev
  2. 23' Strahinja Tanasijević
  3. 45' A. Bakhtiyarov · Z. Payruz 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' N. Zhaksylyk Agostinho
  6. 60' Gustavo Zago I. Ezekiel
  7. 60' A. Mukhammed N. Agzambaev
  8. 67' R. Murtazaev I. Sviridov
  9. 68' S. Zhumabekov V. Moses
  10. 69' Nurali Zhaksylyk
  11. 70' Roman Murtazaev
  12. 74' 1-1 Higor Gabrielphản lưới
  13. 80' Gustavo Zago
  14. 82' Zhan-Ali Payruz
  15. 84' M. Omatay H. Ilic
  16. 84' D. Palacio A. Bakhtiyarov
  17. 84' B. Konlimkos E. Kaldybekov
  18. 85' E. Berezkin F. Placca
  19. 89' R. Soto Z. Payruz
  20. FT1-1

Đội hình

FC Yelimay Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Andrey Karpovich
  1. 32I. Konovalov
  2. 26S. Tanasijevic
  3. 3Higor Gabriel
  4. 15M. Mittendorfer
  5. 20A. Ashirbek
  6. 23H. Ilic ▼ 84'
  7. 44A. Tyulyubay
  8. 17A. Bakhtiyarov ▼ 84'
  9. 77F. Placca ▼ 85'
  10. 11I. Sviridov ▼ 67'
  11. 10Z. Payruz ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 1E. Tsuprikov
  2. 2A. Adambayev
  3. 7R. Murtazaev ▲ 67'
  4. 8M. Omatay ▲ 84'
  5. 9R. Soto ▲ 89'
  6. 14D. Palacio ▲ 84'
  7. 27E. Berezkin ▲ 85'
  8. 67A. Zhilin
  9. 88A. Baygaliev
Kaisar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andrey Ferapontov
  1. 1N. Salaydin
  2. 93S. Askarov
  3. 25S. Bukorac
  4. 43Klaidher
  5. 2T. Redzhepov
  6. 6E. Kaldybekov ▼ 84'
  7. 24N. Cuckic
  8. 10Agostinho ▼ 46'
  9. 11V. Moses ▼ 68'
  10. 70I. Ezekiel ▼ 60'
  11. 9N. Agzambaev ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 3A. Tolegenov
  2. 13N. Zhaksylyk ▲ 46'
  3. 14Gustavo Zago ▲ 60'
  4. 15N. Idrisov
  5. 17S. Zhumabekov ▲ 68'
  6. 18D. Rustemuly
  7. 40A. Kovac
  8. 47B. Konlimkos ▲ 84'
  9. 96A. Mukhammed ▲ 60'

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 50 - 15 +35 57
2
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
24 22 - 28 -6 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
9Ghi được12
15Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu