Kaisar
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Yelimay

Kaisar vs FC Yelimay

Tỷ số chung cuộc: Kaisar 1-2 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 1, hòa 1, FC Yelimay thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 14
Phong độ
LLLLW Kaisar
WDLLW FC Yelimay
  1. 7' N. Agzambaev 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' Zhan-Ali Payruz
  4. 62' R. Murtazaev I. Sviridov
  5. 65' Nikita Gubarev
  6. 66' B. Kurmanbekuly N. Gubarev
  7. 66' A. Zhaksylykov E. Torekul
  8. 74' 1-1 R. Murtazaev · D. Maicom
  9. 79' Orken Makhan
  10. 82' A. Tuzakbaev N. Agzambaev
  11. 87' R. Tugarev S. Muzhikov
  12. 87' A. Adambaev N. Calasan
  13. 88' 1-2 R. Murtazaev · Z. Payruz
  14. 90'+1 Y. Tkachenko K. Rolon
  15. FT1-2

Đội hình

Kaisar
  1. 1N. Salaydin
  2. 2T. Murzagaliyev
  3. 5A. Kenesbek
  4. 44K. Sultanov
  5. 3A. Tolegenov
  6. 29O. Makhan
  7. 17K. Kalmuratov
  8. 10D. Narzildaev
  9. 27N. Gubarev ▼ 66'
  10. 9E. Torekul ▼ 66'
  11. 99N. Agzambaev ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 77M. Aymanov
  2. 35A. Mokin
  3. 22A. Serikbaev
  4. 20B. Kurmanbekuly ▲ 66'
  5. 19A. Zhaksylykov ▲ 66'
  6. 13N. Sarsenov
  7. 7E. Altynbekov
  8. 88A. Tuzakbaev ▲ 82'
FC Yelimay
  1. 35M. Koval
  2. 3S. Odeoyibo
  3. 4A. Zhumakhanov
  4. 15N. Calasan ▼ 87'
  5. 21K. Rolon ▼ 90'
  6. 17Z. Payruz
  7. 44A. Tyulyubay
  8. 10S. Muzhikov ▼ 87'
  9. 77F. Placca
  10. 11I. Sviridov ▼ 62'
  11. 23D. Maicom

Dự bị 7

  1. 72N. Nuradilov
  2. 40E. Tsuprikov
  3. 34A. Nazymkhanov
  4. 25Y. Tkachenko ▲ 90'
  5. 8R. Tugarev ▲ 87'
  6. 7R. Murtazaev ▲ 62'
  7. 2A. Adambaev ▲ 87'

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

32Trận đấu31
27Ghi được54
48Thủng lưới32
0.84Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu