Kaisar
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Yelimay

Kaisar vs FC Yelimay

Tỷ số chung cuộc: Kaisar 2-1 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 1, hòa 1, FC Yelimay thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 14
Sân vận động
Stadion im. Gany Muratbaeva, Kyzylorda
Phong độ
LLLLL Kaisar
DWDLL FC Yelimay
  1. 13' 0-1 China
  2. 35' S. Norbekov E. Altynbekov
  3. HT0-1
  4. 46' T. Zhangylyshbay D. Borodin
  5. 46' Zhan-Ali Payruz
  6. 56' A. Zhaksylykov11m 1-1
  7. 56' Dmitri Yashin
  8. 59' A. Kenesbek G. Kobuladze
  9. 61' Toktar Zangylyshbay
  10. 64' R. Murtazayev Z. Payruz
  11. 64' I. Mashukov I. Sviridov
  12. 72' A. Darabayev Maicom
  13. 80' E. Reyes Y. Nurgaliyev
  14. 80' M. Gabyshev D. Penchikov
  15. 84' A. Tolegenov A. Zhaksylykov
  16. 90'+6 Goran Milojko
  17. 90'+5 G. Milojko 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Kaisar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Kumykov
  1. S. Sikach
  2. V. Pryndeta
  3. J. Pajović
  4. R. Yudenkov
  5. G. Kobuladze ▼ 59'
  6. G. Milojko
  7. K. Kalmuratov
  8. V. Sovpel
  9. E. Altynbekov ▼ 35'
  10. D. Borodin ▼ 46'
  11. A. Zhaksylykov ▼ 84'

Dự bị 9

  1. S. Norbekov ▲ 35'
  2. T. Zhangylyshbay ▲ 46'
  3. A. Kenesbek ▲ 59'
  4. A. Tolegenov ▲ 84'
  5. A. Hayrapetyan
  6. D. Narzildaev
  7. D. Zhalmukan
  8. O. Makhan
  9. R. Sakhalbaev
FC Yelimay Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Karpovich
  1. D. Kavlinov
  2. D. Penchikov ▼ 80'
  3. D. Yashin
  4. S. Odeyobo
  5. China
  6. N. Korzun
  7. Maicom ▼ 72'
  8. Y. Nurgaliyev ▼ 80'
  9. D. Shomko
  10. I. Sviridov ▼ 64'
  11. Z. Payruz ▼ 64'

Dự bị 9

  1. I. Mashukov ▲ 64'
  2. R. Murtazayev ▲ 64'
  3. A. Darabayev ▲ 72'
  4. M. Gabyshev ▲ 80'
  5. E. Reyes ▲ 80'
  6. D. Shmidt
  7. M. Lobantsev
  8. R. Mavlikeev
  9. Y. Pertsukh

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
34Ghi được41
40Thủng lưới40
1.17Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu