FC Yelimay vs Kaisar
Tỷ số chung cuộc: FC Yelimay 1-0 Kaisar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Yelimay thắng 3, hòa 1, Kaisar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Semipalatinsk
- Phong độ
- DWDLL FC Yelimay
- LLLLL Kaisar
- 39' ▲ B. Aytbaev ▼ D. Yashin
- 45'+1 N. Korzun
- HT0-0
- 46' ▲ R. Murtazayev ▼ S. Thioub
- 59' D. Borodin
- 64' ▲ I. Sviridov ▼ R. Tambe
- 64' ▲ T. Zhangylyshbay ▼ A. Zhaksylykov
- 64' ▲ D. Zhalmukan ▼ R. Sakhalbaev
- 75' ▲ E. Altynbekov ▼ V. Sovpel
- 79' T. Zhangylyshbay
- 79' ▲ N. Zolotov ▼ D. Shmidt
- 79' ▲ Q. Cornette ▼ Y. Nurgaliyev
- 80' China 1-0
- 87' J. Pajovic
- 87' China
- 90'+4 K. Kalmuratov
- 90' ▲ G. Kobuladze ▼ A. Kenesbek
- 90' ▲ V. Gromyko ▼ S. Norbekov
- FT1-0
Đội hình
- D. Kavlinov
- S. Keiler
- D. Shmidt ▼ 79'
- D. Yashin ▼ 39'
- E. Sorokin
- N. Korzun
- Y. Nurgaliyev ▼ 79'
- S. Thioub ▼ 46'
- China
- Maicom
- R. Tambe ▼ 64'
Dự bị 11
- B. Aytbaev ▲ 39'
- R. Murtazayev ▲ 46'
- I. Sviridov ▲ 64'
- N. Zolotov ▲ 79'
- Q. Cornette ▲ 79'
- M. Gabyshev
- Y. Pertsukh
- Z. Payruz
- D. Shomko
- M. Lobantsev
- A. Aymanov
- S. Sikach
- V. Pryndeta
- R. Yudenkov
- K. Kalmuratov
- A. Kenesbek ▼ 90'
- J. Pajović
- R. Sakhalbaev ▼ 64'
- S. Norbekov ▼ 90'
- D. Borodin
- V. Sovpel ▼ 75'
- A. Zhaksylykov ▼ 64'
Dự bị 9
- T. Zhangylyshbay ▲ 64'
- D. Zhalmukan ▲ 64'
- E. Altynbekov ▲ 75'
- G. Kobuladze ▲ 90'
- V. Gromyko ▲ 90'
- A. Tolegenov
- B. Zulfikarov
- N. Salaydin
- O. Makhan
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 39 - 21 | +18 | 47 | |
| 2 | 24 | 39 - 19 | +20 | 46 | |
| 3 | 24 | 39 - 26 | +13 | 43 | |
| 4 | 24 | 36 - 24 | +12 | 42 | |
| 5 | 24 | 33 - 23 | +10 | 39 | |
| 6 | 24 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 7 | 24 | 28 - 20 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 28 - 29 | -1 | 34 | |
| 9 | 24 | 29 - 26 | +3 | 29 | |
| 10 | 24 | 18 - 32 | -14 | 24 | |
| 11 | 24 | 17 - 33 | -16 | 23 | |
| 12 | 24 | 16 - 39 | -23 | 20 | |
| 13 | 24 | 12 - 45 | -33 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu29
41Ghi được34
40Thủng lưới40
1.32Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai20