FC Yelimay
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kaisar

FC Yelimay vs Kaisar

Tỷ số chung cuộc: FC Yelimay 2-0 Kaisar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Yelimay thắng 3, hòa 1, Kaisar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 2
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WDLLW FC Yelimay
LLLLW Kaisar
  1. 45'+1 Fejsal Mulić
  2. HT0-0
  3. 46' D. Zhalmukan O. Makhan
  4. 51' Nemanja Ćalasan
  5. 51' Karam Sultanov
  6. 62' R. Tugarev · S. Odeoyibo 1-0
  7. 64' Z. Payruz E. Florescu
  8. 64' D. Maicom R. Tugarev
  9. 64' I. Sviridov F. Mulic
  10. 70' F. Placca R. Murtazaev
  11. 73' E. Torekul A. Zhaksylykov
  12. 73' M. Aymanov N. Agzambaev
  13. 77' Almas Tyulyubay
  14. 83' S. Baktybay T. Murzagaliyev
  15. 90'+2 A. Nazymkhanov S. Muzhikov
  16. 90' F. Placca · I. Sviridov 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

FC Yelimay
  1. 35M. Koval
  2. 3S. Odeoyibo
  3. 4A. Zhumakhanov
  4. 15N. Calasan
  5. 21K. Rolon
  6. 44A. Tyulyubay
  7. 27E. Florescu ▼ 64'
  8. 8R. Tugarev ▼ 64'
  9. 28S. Muzhikov ▼ 90'
  10. 7R. Murtazaev ▼ 70'
  11. 9F. Mulic ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 22N. Pivkin
  2. 40E. Tsuprikov
  3. 2A. Adambaev
  4. 25Y. Tkachenko
  5. 50A. Seylkhanov
  6. 10Z. Payruz ▲ 64'
  7. 23D. Maicom ▲ 64'
  8. 34A. Nazymkhanov ▲ 90'
  9. 96A. Baygaliev
  10. 11I. Sviridov ▲ 64'
  11. 77F. Placca ▲ 70'
Kaisar
  1. 1N. Salaydin
  2. 5A. Kenesbek
  3. 3A. Tolegenov
  4. 2T. Murzagaliyev ▼ 83'
  5. 17K. Kalmuratov
  6. 29O. Makhan ▼ 46'
  7. 8A. Abiken
  8. 10D. Narzildaev
  9. 7E. Altynbekov
  10. 19A. Zhaksylykov ▼ 73'
  11. 99N. Agzambaev ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 35A. Mokin
  2. 23Z. Zhaksylykov
  3. 22A. Serikbaev
  4. 27N. Gubarev
  5. 44K. Sultanov
  6. 6M. Baurzhan
  7. 20B. Kurmanbekuly
  8. 28S. Baktybay ▲ 83'
  9. 73D. Zhalmukan ▲ 46'
  10. 9E. Torekul ▲ 73'
  11. 77M. Aymanov ▲ 73'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

31Trận đấu32
54Ghi được27
32Thủng lưới48
1.74Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu