FC Ordabasy vs FC Yelimay
Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 3-1 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 2, hòa 2, FC Yelimay thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 18
- Phong độ
- WWWLW FC Ordabasy
- WDLLW FC Yelimay
- 7' B. Johnsen 1-0
- 12' 1-1 F. Placca · I. Sviridov
- 19' B. Johnsen
- 28' A. Baygaliev
- 37' G. Kilama · E. Astanov 2-1
- 40' A. Ashirbek
- HT2-1
- 56' ▲ S. Maliy ▼ Leo Natel
- 59' E. Berezkin
- 59' ▲ M. Belancic ▼ M. Mittendorfer
- 59' ▲ M. Omatay ▼ A. Baygaliev
- 60' E. Astanov11m 3-1
- 64' D. Abagna
- 69' ▲ S. Keiler ▼ N. Antic
- 69' ▲ T. Keita ▼ D. Abagna
- 74' ▲ A. Adambayev ▼ D. Palacio
- 74' ▲ R. Murtazaev ▼ I. Sviridov
- 74' ▲ R. Soto ▼ F. Placca
- 79' ▲ Everton ▼ B. Johnsen
- 79' ▲ A. Nurymbet ▼ E. Astanov
- 84' M. Omatay
- 90'+4 B. Shayzada
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Shayzada
- 22S. Astanov
- 3G. Kilama
- 55A. Amanovic
- 5N. Antic ▼ 69'
- 16M. Capatina
- 77D. Abagna ▼ 69'
- 10E. Astanov ▼ 79'
- 15Z. Amir
- 19Leo Natel ▼ 56'
- 28B. Johnsen ▼ 79'
Dự bị 10
- 4S. Keiler ▲ 69'
- 8U. Zhaksybaev
- 9Everton ▲ 79'
- 11Y. Vakulko
- 13K. Tolepbergen
- 14A. Turganov
- 23A. Nurymbet ▲ 79'
- 24A. Abdukhalyk
- 25S. Maliy ▲ 56'
- 44T. Keita ▲ 69'
- 32I. Konovalov
- 26S. Tanasijevic
- 3Higor Gabriel
- 15M. Mittendorfer ▼ 59'
- 20A. Ashirbek
- 23H. Ilic
- 88A. Baygaliev ▼ 59'
- 27E. Berezkin
- 14D. Palacio ▼ 74'
- 77F. Placca ▼ 74'
- 11I. Sviridov ▼ 74'
Dự bị 7
- 1E. Tsuprikov
- 2A. Adambayev ▲ 74'
- 5M. Belancic ▲ 59'
- 7R. Murtazaev ▲ 74'
- 8M. Omatay ▲ 59'
- 9R. Soto ▲ 74'
- 67A. Zhilin
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 50 - 15 | +35 | 57 | |
| 2 | 24 | 47 - 18 | +29 | 55 | |
| 3 | 23 | 41 - 24 | +17 | 45 | |
| 4 | 24 | 37 - 32 | +5 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 28 | +6 | 38 | |
| 6 | 23 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 7 | 24 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 8 | 24 | 22 - 27 | -5 | 31 | |
| 9 | 24 | 22 - 28 | -6 | 29 | |
| 10 | 24 | 25 - 34 | -9 | 26 | |
| 11 | 24 | 26 - 35 | -9 | 24 | |
| 12 | 23 | 18 - 24 | -6 | 23 | |
| 13 | 24 | 25 - 41 | -16 | 22 | |
| 14 | 23 | 22 - 32 | -10 | 20 | |
| 15 | 24 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 16 | 24 | 21 - 36 | -15 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu10
26Ghi được11
11Thủng lưới16
2.17Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai6