FC Ordabasy vs FC Yelimay
Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 2-1 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 2, hòa 2, FC Yelimay thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
- Phong độ
- WWWLW FC Ordabasy
- WDLLW FC Yelimay
- 25' T. Erlanov
- 34' I. Plastun 1-0
- 36' D. Maicom
- HT1-0
- 46' ▲ I. Mashukov ▼ R. Murtazaev
- 54' S. Astanov
- 58' T. Erlanov 2-0
- 63' ▲ D. Maicom ▼ A. Darabayev
- 63' ▲ M. Gabyshev ▼ S. Keiler
- 63' ▲ Y. Pertsukh ▼ I. Sviridov
- 70' ▲ S. Astanov ▼ Reginaldo
- 75' ▲ E. Reyes ▼ China
- 78' ▲ S. Umarov ▼ A. Abiken
- 78' ▲ S. Zharynbetov ▼ M. Fedin
- 78' 2-1 I. Sviridov
- 80' N. Korzun
- 85' ▲ Y. Tungyshbayev ▼ Z. Sehovic
- FT2-1
Đội hình
- 1Bekkhan Shayzada
- 22Sultanbek Astanov
- 32Igor Plastun
- 23Temirlan Erlanov
- 5Gafurzhan Suyumbaev
- 8Askhat Tagybergen
- 19Evgeny Makarenko
- 14Samat Zharynbetov
- 21Yerkebulan Tungyshbaev
- 9Bauyrzhan Islamkhan
- 7Shakhboz Umarov
Dự bị 9
- 2Reginaldo
- 6Aibol Abiken
- 11Maksim Fedin
- 17Zlatan Šehović
- 35Azamat Zhomartov
- 71Sergey Ignatovich
- 3Cristian Tovar
- 25Sergey Maliy
- 4Lovro Cvek
- 35Maksym Koval
- 19Mikhail Gabyshev
- 3Samuel Odeyobo
- 63Ivan Šaravanja
- 4Daniil Penchikov
- 81Nikita Korzun
- 23Maicom David
- 22Zhan-Ali Payruz
- 8Yuriy Pertsukh
- 24Edarlyn Reyes
- 9Islam Mashukov
Dự bị 10
- 7Roman Murtazaev
- 5Sergey Keiler
- 12Aslan Darabaev
- 11Ivan Sviridov
- 20China
- 78Denis Kavlinov
- 15Dmitry Schmidt
- 88Dmitri Yashin
- 77Dmitriy Shomko
- 10Erkebulan Nurgaliyev
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 39 - 21 | +18 | 47 | |
| 2 | 24 | 39 - 19 | +20 | 46 | |
| 3 | 24 | 39 - 26 | +13 | 43 | |
| 4 | 24 | 36 - 24 | +12 | 42 | |
| 5 | 24 | 33 - 23 | +10 | 39 | |
| 6 | 24 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 7 | 24 | 28 - 20 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 28 - 29 | -1 | 34 | |
| 9 | 24 | 29 - 26 | +3 | 29 | |
| 10 | 24 | 18 - 32 | -14 | 24 | |
| 11 | 24 | 17 - 33 | -16 | 23 | |
| 12 | 24 | 16 - 39 | -23 | 20 | |
| 13 | 24 | 12 - 45 | -33 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu31
47Ghi được41
39Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai26