FC Yelimay vs FC Ordabasy
Tỷ số chung cuộc: FC Yelimay 1-1 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Yelimay thắng 1, hòa 2, FC Ordabasy thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Semipalatinsk
- Phong độ
- WDLLW FC Yelimay
- WWWLW FC Ordabasy
- 3' S. Thioub 1-0
- 13' 1-1 D. Darboe
- 22' Sergey Keiler
- HT1-1
- 60' ▲ S. Umarov ▼ D. Darboe
- 60' ▲ V. Sadovskiy ▼ B. Islamkhan
- 61' ▲ D. Shmidt ▼ M. Gabyshev
- 75' ▲ I. Sviridov ▼ R. Tambe
- 79' ▲ L. Cvek ▼ S. Umarov
- 79' ▲ Z. Šehović ▼ G. Suyumbayev
- 83' ▲ R. Murtazayev ▼ China
- 83' ▲ Y. Nurgaliyev ▼ Q. Cornette
- 86' ▲ Y. Tungyshbayev ▼ J. Yakhshiboyev
- 89' Dmitry Schmidt
- FT1-1
Đội hình
- D. Kavlinov
- D. Yashin
- M. Gabyshev ▼ 61'
- E. Sorokin
- S. Keiler
- N. Korzun
- Maicom
- S. Thioub
- Q. Cornette ▼ 83'
- China ▼ 83'
- R. Tambe ▼ 75'
Dự bị 12
- D. Shmidt ▲ 61'
- I. Sviridov ▲ 75'
- R. Murtazayev ▲ 83'
- Y. Nurgaliyev ▲ 83'
- B. Aytbaev
- N. Zolotov
- Y. Pertsukh
- Z. Payruz
- A. Aymanov
- D. Shomko
- I. Šaravanja
- M. Lobantsev
- B. Shaizada
- I. Plastun
- S. Maliy
- T. Erlanov
- Reginaldo Lopes
- G. Suyumbayev ▼ 79'
- A. Tagybergen
- Y. Makarenko
- B. Islamkhan ▼ 60'
- D. Darboe ▼ 60'
- J. Yakhshiboyev ▼ 86'
Dự bị 11
- S. Umarov ▲ 60'
- V. Sadovskiy ▲ 60'
- L. Cvek ▲ 79'
- Z. Šehović ▲ 79'
- Y. Tungyshbayev ▲ 86'
- M. Fedin
- S. Tursynbay
- S. Zharynbetov
- A. Biesiedin
- A. Zhomartov
- S. Astanov
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 39 - 21 | +18 | 47 | |
| 2 | 24 | 39 - 19 | +20 | 46 | |
| 3 | 24 | 39 - 26 | +13 | 43 | |
| 4 | 24 | 36 - 24 | +12 | 42 | |
| 5 | 24 | 33 - 23 | +10 | 39 | |
| 6 | 24 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 7 | 24 | 28 - 20 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 28 - 29 | -1 | 34 | |
| 9 | 24 | 29 - 26 | +3 | 29 | |
| 10 | 24 | 18 - 32 | -14 | 24 | |
| 11 | 24 | 17 - 33 | -16 | 23 | |
| 12 | 24 | 16 - 39 | -23 | 20 | |
| 13 | 24 | 12 - 45 | -33 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu36
41Ghi được47
40Thủng lưới39
1.32Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai23