FC Ordabasy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Yelimay

FC Ordabasy vs FC Yelimay

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 1-1 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 2, hòa 2, FC Yelimay thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 12
Phong độ
WWWLW FC Ordabasy
WDLLW FC Yelimay
  1. 24' Serikzhan Muzhikov
  2. 39' 0-1 K. Rolon · F. Placca
  3. 45'+4 Murojon Khalmatov
  4. 45' Sergey Maliy
  5. HT0-1
  6. 46' K. Saliman S. Jimoh
  7. 49' Nemanja Ćalasan
  8. 53' Adilbek Zhumakhanov
  9. 63' N. Korzun R. Tugarev
  10. 63' A. Adambaev Z. Payruz
  11. 69' E. Tungyshbaev Joao Paulino
  12. 69' V. Shvyrev Everton
  13. 79' Y. Tkachenko K. Rolon
  14. 79' R. Murtazaev I. Sviridov
  15. 83' S. Tursynbay S. Astanov
  16. 85' M. Khalmatov · K. Saliman 1-1
  17. 86' D. Maicom S. Muzhikov
  18. 90'+1 Rashid Abubakar
  19. 90'+1 Adi Adambaev
  20. FT1-1

Đội hình

FC Ordabasy
  1. 1B. Shayzada
  2. 4V. Mudrac
  3. 25S. Maliy
  4. 14S. Jimoh ▼ 46'
  5. 22S. Astanov ▼ 83'
  6. 23M. Khalmatov
  7. 18R. Abubakar
  8. 5N. Antic
  9. 98Joao Paulino ▼ 69'
  10. 9Everton ▼ 69'
  11. 7L. Imnadze

Dự bị 8

  1. 77K. Saliman ▲ 46'
  2. 34D. Celeadnic
  3. 27D. Canadjija
  4. 24D. Altynbekov
  5. 17Z. Sultaniyazov
  6. 13S. Tursynbay ▲ 83'
  7. 11E. Tungyshbaev ▲ 69'
  8. 10V. Shvyrev ▲ 69'
FC Yelimay
  1. 35M. Koval
  2. 15N. Calasan
  3. 3S. Odeoyibo
  4. 4A. Zhumakhanov
  5. 17Z. Payruz ▼ 63'
  6. 10S. Muzhikov ▼ 86'
  7. 44A. Tyulyubay
  8. 21K. Rolon ▼ 79'
  9. 77F. Placca
  10. 11I. Sviridov ▼ 79'
  11. 8R. Tugarev ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 96A. Baygaliev
  2. 81N. Korzun ▲ 63'
  3. 40E. Tsuprikov
  4. 25Y. Tkachenko ▲ 79'
  5. 23D. Maicom ▲ 86'
  6. 7R. Murtazaev ▲ 79'
  7. 2A. Adambaev ▲ 63'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

35Trận đấu31
46Ghi được54
38Thủng lưới32
1.31Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu