Kaisar vs FC Atyrau
Tỷ số chung cuộc: Kaisar 0-0 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 3, hòa 5, FC Atyrau thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion im. Gany Muratbaeva, Kyzylorda
- Phong độ
- LLLLL Kaisar
- DDLLW FC Atyrau
- 40' Vasili Sovpel
- HT0-0
- 63' ▲ Y. Trufanov ▼ R. Abubakar
- 63' ▲ R. Dzhumatov ▼ V. Sovpel
- 71' ▲ D. Narzildaev ▼ N. Gubarev
- 74' Orken Makhan
- 75' Ruslan Yudenkov
- 77' ▲ T. Chunchukov ▼ K. Dorofeev
- 78' ▲ M. Aymanov ▼ N. Agzambaev
- 78' ▲ E. Torekul ▼ O. Makhan
- 78' ▲ V. Afanasenko ▼ Y. Kybyray
- 90'+1 Kuanysh Kalmuratov
- 90'+2 ▲ L. Zgurskiy ▼
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Salaydin
- 2T. Murzagaliyev
- 5A. Kenesbek
- 44K. Sultanov
- 17K. Kalmuratov
- 6E. Kaldybekov
- 8A. Abiken
- 19A. Zhaksylykov
- 29O. Makhan ▼ 78'
- 27N. Gubarev ▼ 71'
- 99N. Agzambaev ▼ 78'
Dự bị 12
- 88A. Tuzakbaev
- 77M. Aymanov ▲ 78'
- 35A. Mokin
- 28S. Baktybay
- 23I. Amirseitov
- 22A. Serikbaev
- 20B. Kurmanbekuly
- 11D. Serikuly
- 10D. Narzildaev ▲ 71'
- 9E. Torekul ▲ 78'
- 7E. Altynbekov
- 3A. Tolegenov
- 1E. Khatkevich
- 3R. Khadarkevich
- 37O. Kerimzhanov
- 2D. Ryzhuk
- 23V. Sovpel ▼ 63'
- 5G. Milojko
- 8R. Abubakar ▼ 63'
- 14Y. Kybyray ▼ 78'
- 6R. Yudenkov
- 7I. Stasevich
- 17K. Dorofeev ▼ 77'
Dự bị 8
- 77K. Smykov
- 35N. Tokhtarov
- 33T. Chunchukov ▲ 77'
- 21B. Akhaev
- 18Y. Trufanov ▲ 63'
- 10R. Dzhumatov ▲ 63'
- 9L. Zgurskiy ▲ 90'
- 4V. Afanasenko ▲ 78'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 19 | +34 | 59 | |
| 2 | 26 | 66 - 30 | +36 | 57 | |
| 3 | 26 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 4 | 26 | 47 - 31 | +16 | 48 | |
| 5 | 26 | 39 - 29 | +10 | 43 | |
| 6 | 26 | 37 - 30 | +7 | 36 | |
| 7 | 26 | 37 - 28 | +9 | 35 | |
| 8 | 26 | 37 - 43 | -6 | 35 | |
| 9 | 26 | 25 - 32 | -7 | 27 | |
| 10 | 26 | 20 - 41 | -21 | 23 | |
| 11 | 26 | 24 - 42 | -18 | 22 | |
| 12 | 26 | 19 - 43 | -24 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 45 | -23 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 58 | -33 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League
So sánh
32Trận đấu28
27Ghi được22
48Thủng lưới50
0.84Bàn thắng mỗi trận0.79
6Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai19