FC Atyrau
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Kaisar

FC Atyrau vs Kaisar

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 2-1 Kaisar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 1, hòa 3, Kaisar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
DDLLW FC Atyrau
LLLLL Kaisar
  1. 4' 0-1 V. Sovpel
  2. 31' E. Kozlov 1-1
  3. 45'+1 I. Stasevich 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' E. Nsungusi R. Dzumatov
  6. 46' D. Zhalmukan K. Kalmuratov
  7. 46' N. Dišić B. Zulfikarov
  8. 82' D. Antanavičius D. Imeri
  9. 84' B. Zagre
  10. 84' E. Altynbekov V. Ghenaitis
  11. 85' D. Antanavicius
  12. 88' N. Efiong
  13. 90'+3 Matheus I. Stasevich
  14. 90'+3 N. Zhagorov E. Kozlov
  15. FT2-1

Đội hình

FC Atyrau HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. O. Kerimzhanov
  3. N. Stepanov
  4. A. Nabikhanov
  5. A. Zhumakhanov
  6. I. Stasevich ▼ 90'
  7. O. Noyok
  8. D. Imeri ▼ 82'
  9. S. Takulov
  10. R. Dzumatov ▼ 46'
  11. E. Kozlov ▼ 90'

Dự bị 12

  1. E. Nsungusi ▲ 46'
  2. D. Antanavičius ▲ 82'
  3. Matheus ▲ 90'
  4. N. Zhagorov ▲ 90'
  5. A. Adambayev
  6. I. Karavayev
  7. N. Tokhtarov
  8. R. Ibragimov
  9. D. Urda
  10. K. Smykov
  11. M. Pangerei
  12. O. Omirtayev
Kaisar HLV: V. Kumykov
  1. S. Sikach
  2. V. Pryndeta
  3. V. Ghenaitis ▼ 84'
  4. K. Kalmuratov ▼ 46'
  5. Prosper Mendy
  6. B. Zagrè
  7. R. Sakhalbaev
  8. G. Milojko
  9. D. Borodin
  10. V. Sovpel
  11. B. Zulfikarov ▼ 46'

Dự bị 11

  1. D. Zhalmukan ▲ 46'
  2. N. Dišić ▲ 46'
  3. E. Altynbekov ▲ 84'
  4. A. Kenesbek
  5. A. Tolegenov
  6. A. Tuzakbayev
  7. G. Bukhaidze
  8. G. Ekra
  9. João Pedro
  10. N. Salaydin
  11. O. Makhan

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
33Ghi được41
44Thủng lưới42
0.89Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu