FC Atyrau
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kaisar

FC Atyrau vs Kaisar

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 1-2 Kaisar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 1, hòa 3, Kaisar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
DDLLW FC Atyrau
LLLLL Kaisar
  1. HT0-0
  2. 57' Edige Oralbay
  3. 58' S. Abzalov E. Oralbay
  4. 60' Duman Narzildaev
  5. 68' N. Gubarev K. Kalmuratov
  6. 75' 0-1 A. Zhaksylykov11m
  7. 78' Zaza Tsitskishvili
  8. 82' S. Sagnaev T. Chunchukov
  9. 82' Y. Trufanov R. Chirkov
  10. 85' S. Baktybay O. Makhan
  11. 85' A. Tolegenov D. Zhalmukan
  12. 90'+2 Amandyk Nabikhanov
  13. 90'+3 B. Zulfikarov R. Atykhanov
  14. 90'+8 Z. Zhaksylykov A. Zhaksylykov
  15. 90'+8 B. Kurmanbekuly D. Narzildaev
  16. 90' R. Dzhumatov 1-1
  17. 90' 1-2 A. Abiken
  18. FT1-2

Đội hình

FC Atyrau
  1. 45A. Siukaev
  2. 23A. Nabikhanov
  3. 13M. Sapanov
  4. 4G. Chaduneli
  5. 20E. Kaldybekov
  6. 79R. Chirkov ▼ 82'
  7. 10R. Dzhumatov
  8. 8Z. Tsitskishvili
  9. 11E. Oralbay ▼ 58'
  10. 33T. Chunchukov ▼ 82'
  11. 21R. Atykhanov ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 77K. Smykov
  2. 72M. Askarov
  3. 66S. Sagnaev ▲ 82'
  4. 44G. Gadrani
  5. 35N. Tokhtarov
  6. 31S. Erniyazov
  7. 26Y. Saydaliev
  8. 22T. Zhienaliev
  9. 18Y. Trufanov ▲ 82'
  10. 17S. Abzalov ▲ 58'
  11. 14Y. Kybyray
  12. 9B. Zulfikarov ▲ 90'
Kaisar
  1. 1N. Salaydin
  2. 5A. Kenesbek
  3. 2T. Murzagaliyev
  4. 44K. Sultanov
  5. 17K. Kalmuratov ▼ 68'
  6. 29O. Makhan ▼ 85'
  7. 8A. Abiken
  8. 10D. Narzildaev ▼ 90'
  9. 73D. Zhalmukan ▼ 85'
  10. 19A. Zhaksylykov ▼ 90'
  11. 99N. Agzambaev

Dự bị 8

  1. 77M. Aymanov
  2. 35A. Mokin
  3. 28S. Baktybay ▲ 85'
  4. 27N. Gubarev ▲ 68'
  5. 23Z. Zhaksylykov ▲ 90'
  6. 20B. Kurmanbekuly ▲ 90'
  7. 6M. Baurzhan
  8. 3A. Tolegenov ▲ 85'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu32
22Ghi được27
50Thủng lưới48
0.79Bàn thắng mỗi trận0.84
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu