Kaisar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Atyrau

Kaisar vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: Kaisar 1-0 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 2, hòa 3, FC Atyrau thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 25
Sân vận động
Stadion im. Gany Muratbaeva, Kyzylorda
Phong độ
LLLLL Kaisar
DDLLW FC Atyrau
  1. 38' E. Altynbekov
  2. 40' J. Oliveira
  3. HT0-0
  4. 53' A. Kenesbek
  5. 54' B. Zagrè 1-0
  6. 58' D. Borodin G. Ekra
  7. 58' V. Sovpel E. Altynbekov
  8. 71' J. Novak
  9. 72' B. Zulfikarov O. Makhan
  10. 72' R. Sakhalbaev D. Zhalmukan
  11. 76' O. Omirtayev D. Imeri
  12. 76' R. Dzumatov J. Novak
  13. 78' S. V. Sikachi
  14. 84' E. Kaldybekov E. Kozlov
  15. 90'+6 O. Kerymzhanov
  16. FT1-0

Đội hình

Kaisar HLV: V. Kumykov
  1. S. Sikach
  2. V. Pryndeta
  3. K. Kalmuratov
  4. A. Kenesbek
  5. João Pedro
  6. B. Zagrè
  7. G. Milojko
  8. D. Zhalmukan ▼ 72'
  9. G. Ekra ▼ 58'
  10. E. Altynbekov ▼ 58'
  11. O. Makhan ▼ 72'

Dự bị 12

  1. D. Borodin ▲ 58'
  2. V. Sovpel ▲ 58'
  3. B. Zulfikarov ▲ 72'
  4. R. Sakhalbaev ▲ 72'
  5. A. Tolegenov
  6. A. Tuzakbayev
  7. E. Gorshunov
  8. G. Bukhaidze
  9. N. Amirbek
  10. N. Salaydin
  11. V. Ghenaitis
  12. M. Baurzhan
FC Atyrau HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. O. Kerimzhanov
  3. N. Stepanov
  4. I. Stasevich
  5. O. Noyok
  6. D. Imeri ▼ 76'
  7. J. Novak ▼ 76'
  8. G. Najaryan
  9. S. Takulov
  10. E. Kozlov ▼ 84'
  11. E. Nsungusi

Dự bị 8

  1. O. Omirtayev ▲ 76'
  2. R. Dzumatov ▲ 76'
  3. E. Kaldybekov ▲ 84'
  4. A. Adambayev
  5. A. Zhumakhanov
  6. D. Antanavičius
  7. F. Kadriu
  8. I. Karavayev

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
41Ghi được33
42Thủng lưới44
1.17Bàn thắng mỗi trận0.89
12Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu