FC Okzhetpes
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Zhetysu

FC Okzhetpes vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 1-2 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 4, hòa 2, FC Zhetysu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Oqjetpes, Kokshetau
Phong độ
WLWWW FC Okzhetpes
DLLLW FC Zhetysu
  1. 22' 0-1 M. Buya Turay
  2. 36' Adam Adakhajiev
  3. 45' Dinmuhammed Kashken
  4. 45' D. Zhumat 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' D. Esimbekov M. Buya Turay
  7. 46' Z. Mukhametkhanov A. Akhmedov
  8. 60' R. Karimov M. Kovel
  9. 66' Meyrambek Kalmyrza
  10. 69' A. Mukhammed B. Tazhibay
  11. 69' D. Marat A. Adakhadziev
  12. 76' Sanzhar Satanov
  13. 77' 1-2 N. Anuarbekov
  14. 79' V. Prokopenko M. Kalmyrza
  15. 81' A. Chochiev N. Anuarbekov
  16. 82' Aliyar Mukhamed
  17. 90'+1 Serikzhan Muzhikov
  18. 90'+4 D. Orynbasar Raphael
  19. FT1-2

Đội hình

FC Okzhetpes
  1. 1K. Tolepbergen
  2. 5S. Satanov
  3. 15N. Idrisov
  4. 66M. Kalmyrza ▼ 79'
  5. 2A. Ashirbek
  6. 24N. Cuckic
  7. 14A. Adakhadziev ▼ 69'
  8. 27T. Dosmagambetov
  9. 10D. Zhumat
  10. 11B. Tazhibay ▼ 69'
  11. 8S. Muzhikov

Dự bị 12

  1. 96A. Mukhammed ▲ 69'
  2. 77S. Jovanovic
  3. 28V. Gunchenko
  4. 22D. Podymskiy
  5. 21S. Abilgazy
  6. 19V. Prokopenko ▲ 79'
  7. 17S. Zhumabekov
  8. 12E. Saymurat
  9. 9S. Flyuk
  10. 7D. Marat ▲ 69'
  11. 6B. Shamshi
  12. 3N. Dairov
FC Zhetysu
  1. 31M. Golubnichiy
  2. 5M. Kovel ▼ 60'
  3. 4D. Kashken
  4. 93S. Askarov
  5. 10S. Takulov
  6. 6A. Akhmedov ▼ 46'
  7. 9S. Fofanah
  8. 19R. Serikkul
  9. 74Raphael ▼ 90'
  10. 98N. Anuarbekov ▼ 81'
  11. 95M. Buya Turay ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 80A. Moldagaliev
  2. 77D. Orynbasar ▲ 90'
  3. 73Y. Kurmanakhan
  4. 23B. Shaykhov
  5. 22R. Karimov ▲ 60'
  6. 17D. Esimbekov ▲ 46'
  7. 14Z. Mukhametkhanov ▲ 46'
  8. 11A. Chochiev ▲ 81'
  9. 7N. Nurbol
  10. 1A. Egorov

Thống kê

05
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu27
36Ghi được21
48Thủng lưới42
1.29Bàn thắng mỗi trận0.78
5Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu