FC Okzhetpes vs FC Zhetysu
Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 2-1 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 4, hòa 2, FC Zhetysu thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 19
- Sân vận động
- Astana Arena, Astana
- Phong độ
- WLWWW FC Okzhetpes
- DLLLW FC Zhetysu
- 23' Z. Moldakaraev 1-0
- 32' Z. Moldakaraev
- 40' P. Nazarenko
- HT1-0
- 58' ▲ S. Abzalov ▼ R. Bolov
- 58' ▲ S. Zhumakhanov ▼ Z. Moldakaraev
- 60' ▲ A. Ješić ▼ I. Brikner
- 60' ▲ M. Bakayoko ▼ N. Nurbol
- 60' D. Zhumat 2-0
- 62' ▲ M. Amirkhanov ▼ P. Nazarenko
- 66' ▲ V. Gunchenko ▼ M. Kalmyrza
- 77' 2-1 M. Bakayoko
- 78' ▲ D. Esimbekov ▼ I. Amirseitov
- 78' ▲ R. Atykhanov ▼ A. Rušević
- 80' ▲ S. Shamshi ▼ B. Shamshi
- 80' ▲ S. Sovet ▼ D. Zhumat
- 90'+2 A. Jesic
- FT2-1
Đội hình
- N. Chagrov
- D. Ryzhuk
- I. Tsyupa
- A. Tataev
- B. Shamshi ▼ 80'
- S. Dimitrov
- M. Drachenko
- M. Kalmyrza ▼ 66'
- D. Zhumat ▼ 80'
- Z. Moldakaraev ▼ 58'
- R. Bolov ▼ 58'
Dự bị 10
- S. Abzalov ▲ 58'
- S. Zhumakhanov ▲ 58'
- V. Gunchenko ▲ 66'
- S. Shamshi ▲ 80'
- S. Sovet ▲ 80'
- A. Battalov
- B. Amangeldy
- V. Grab
- A. Dovgal
- M. Tolebek
- A. Pasechenko
- I. Amirseitov ▼ 78'
- D. Kadio
- P. Nazarenko ▼ 62'
- L. Adams
- A. Baltabekov
- M. Tsintsadze
- I. Brikner ▼ 60'
- N. Cuckić
- N. Nurbol ▼ 60'
- A. Rušević ▼ 78'
Dự bị 8
- A. Ješić ▲ 60'
- M. Bakayoko ▲ 60'
- M. Amirkhanov ▲ 62'
- D. Esimbekov ▲ 78'
- R. Atykhanov ▲ 78'
- R. Aslan
- R. Orynbassar
- S. Revyakin
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
37Ghi được30
48Thủng lưới42
1.16Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai16