FC Zhetysu vs FC Okzhetpes
Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 1-0 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 4, hòa 2, FC Okzhetpes thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 8
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion Jetisu, Taldykorgan
- Phong độ
- DLLLW FC Zhetysu
- WLWWW FC Okzhetpes
- 42' Alexander Dzhigero
- HT0-0
- 46' ▲ A. Adil ▼ R. Atykhanov
- 60' ▲ J. Stojanović ▼ R. Teverov
- 60' ▲ V. Gunchenko ▼ A. Dzhigero
- 60' ▲ S. Dimitrov ▼ S. Zhumakhanov
- 69' ▲ D. Aleksić ▼ N. Cuckić
- 78' ▲ M. Kalmyrza ▼ M. Drachenko
- 79' ▲ B. Turysbek ▼ A. Baltabekov
- 79' ▲ I. Amirseitov ▼ P. Nazarenko
- 89' ▲ N. Idrisov ▼ S. Abzalov
- 90'+4 J. Stojanović 1-0
- FT1-0
Đội hình
- A. Pasechenko
- P. Nazarenko ▼ 79'
- D. Kadio
- I. Hassani
- A. Baltabekov ▼ 79'
- M. Tsintsadze
- M. Khaseyn
- N. Cuckić ▼ 69'
- R. Atykhanov ▼ 46'
- R. Ardazishvili
- R. Teverov ▼ 60'
Dự bị 12
- A. Adil ▲ 46'
- J. Stojanović ▲ 60'
- D. Aleksić ▲ 69'
- B. Turysbek ▲ 79'
- I. Amirseitov ▲ 79'
- M. Amirkhanov
- R. Aslan
- R. Orynbassar
- D. Esimbekov
- R. Nurmukhametov
- A. Shabanov
- Fadi Zidan
- N. Chagrov
- D. Ryzhuk
- A. Tataev
- I. Tsyupa
- A. Dzhigero ▼ 60'
- I. Brikner
- S. Zhumakhanov ▼ 60'
- M. Drachenko ▼ 78'
- S. Abzalov ▼ 89'
- R. Bolov
- S. Shamshi
Dự bị 9
- V. Gunchenko ▲ 60'
- S. Dimitrov ▲ 60'
- M. Kalmyrza ▲ 78'
- N. Idrisov ▲ 89'
- A. Battalov
- V. Grab
- S. Sovet
- M. Tolebek
- B. Amangeldy
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
30Ghi được37
42Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận1.16
5Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai16