FC Zhetysu
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Okzhetpes

FC Zhetysu vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 1-3 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 4, hòa 2, FC Okzhetpes thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 8
Sân vận động
Ortalyq stadıon Jetisu, Taldykorgan
Phong độ
DLLLW FC Zhetysu
WLWWW FC Okzhetpes
  1. 26' 0-1 D. Zhumat · D. Marat
  2. 30' A. Akhmedov · Z. Kairkenov 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' Saidu Fofanah
  5. 55' Aslan Akhmedov
  6. 57' B. Tazhibay A. Ashirbek
  7. 58' 1-2 D. Marat
  8. 69' M. Zhitnev Z. Kairkenov
  9. 69' M. Omatay D. Esimbekov
  10. 73' S. Flyuk D. Marat
  11. 74' S. Jovanovic A. Mukhammed
  12. 74' 1-3 S. Satanov · B. Tazhibay
  13. 76' M. Taykenov A. Akhmedov
  14. 76' N. Nurbol R. Karimov
  15. 79' B. Shamshi A. Darabaev
  16. 79' N. Dairov D. Zhumat
  17. 86' Y. Kurmanakhan S. Fofanah
  18. FT1-3

Đội hình

FC Zhetysu
  1. 31M. Golubnichiy
  2. 15D. Schmidt
  3. 5M. Kovel
  4. 93S. Askarov
  5. 23B. Shaykhov
  6. 9S. Fofanah ▼ 86'
  7. 6A. Akhmedov ▼ 76'
  8. 87Z. Kairkenov ▼ 69'
  9. 17D. Esimbekov ▼ 69'
  10. 22R. Karimov ▼ 76'
  11. 88R. Bolov

Dự bị 11

  1. 99M. Zhitnev ▲ 69'
  2. 80A. Moldagaliev
  3. 78D. Kavlinov
  4. 73Y. Kurmanakhan ▲ 86'
  5. 27M. Omatay ▲ 69'
  6. 25T. Rudoselskiy
  7. 19R. Serikkul
  8. 14Z. Mukhametkhanov
  9. 12M. Taykenov ▲ 76'
  10. 7N. Nurbol ▲ 76'
  11. 1A. Egorov
FC Okzhetpes
  1. 1K. Tolepbergen
  2. 5S. Satanov
  3. 15N. Idrisov
  4. 71F. Prce
  5. 2A. Ashirbek ▼ 57'
  6. 24N. Cuckic
  7. 8A. Darabaev ▼ 79'
  8. 27T. Dosmagambetov
  9. 10D. Zhumat ▼ 79'
  10. 96A. Mukhammed ▼ 74'
  11. 7D. Marat ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 77S. Jovanovic ▲ 74'
  2. 28V. Gunchenko
  3. 17S. Zhumabekov
  4. 16O. Shevchenko
  5. 11B. Tazhibay ▲ 57'
  6. 9S. Flyuk ▲ 73'
  7. 6B. Shamshi ▲ 79'
  8. 4V. Zyabko
  9. 3N. Dairov ▲ 79'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

27Trận đấu28
21Ghi được36
42Thủng lưới48
0.78Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu