FC Zhetysu vs FC Okzhetpes
Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 1-0 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 11 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 4, hòa 2, FC Okzhetpes thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 8
- Trọng tài
- A. Gauzer
- Phong độ
- DLLLW FC Zhetysu
- WLWWW FC Okzhetpes
- 44' O. Kerymzhanov 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ A. Gavrilovich ▼ P. Dimov
- 58' ▲ A. Saparov ▼ M. Stojanović
- 61' ▲ D. Zorić ▼ Z. Moldakaraev
- 63' Marko Obradović
- 71' ▲ A. Zhaksylykov ▼ V. Pobudey
- 78' ▲ A. Dmitrijev ▼ M. Tuliev
- 84' Altynbek Saparov
- 85' Donjet Shkodra
- 87' ▲ A. Mukhutdinov ▼ Pedro Eugénio
- 87' ▲ E. Zubovich ▼ A. Darabaev
- 90'+4 ▲ E. Kuantayev ▼ S. Živković
- 90'+4 ▲ Y. Kybyray ▼ M. Toshev
- FT1-0
Đội hình
- A. Shabanov
- O. Kerymzhanov
- N. Naumov
- Pedro Eugénio ▼ 87'
- S. Živković ▼ 90'
- M. Sapanov
- A. Darabaev ▼ 87'
- N. Adamović
- D. Shkodra
- V. Pobudey ▼ 71'
- M. Toshev ▼ 90'
Dự bị 11
- A. Zhaksylykov ▲ 71'
- A. Mukhutdinov ▲ 87'
- E. Zubovich ▲ 87'
- E. Kuantayev ▲ 90'
- Y. Kybyray ▲ 90'
- A. Bekbaev
- A. Lebedev
- A. Zaleskiy
- A. Žulpa
- R. Orynbassar
- Y. Seidakhmet
- Y. Baginski
- P. Dimov ▼ 58'
- D. Shmidt
- A. Abubakar
- T. Bondarenko
- M. Tuliev ▼ 78'
- M. Stojanović ▼ 58'
- Gian Martins
- M. Obradović
- S. Zhumakhanov
- Z. Moldakaraev ▼ 61'
Dự bị 12
- A. Gavrilovich ▲ 58'
- A. Saparov ▲ 58'
- D. Zorić ▲ 61'
- A. Dmitrijev ▲ 78'
- A. Sheplyakov
- A. Tolegenov
- D. Chertov
- I. Abdulavov
- R. Abzhanov
- T. Kusyapov
- T. Zhakupov
- V. Nihaev
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 19 | +29 | 45 | |
| 2 | 20 | 26 - 16 | +10 | 38 | |
| 3 | 20 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 29 - 22 | +7 | 32 | |
| 5 | 20 | 27 - 26 | +1 | 31 | |
| 6 | 20 | 27 - 28 | -1 | 28 | |
| 7 | 20 | 20 - 23 | -3 | 24 | |
| 8 | 20 | 19 - 23 | -4 | 23 | |
| 9 | 20 | 15 - 24 | -9 | 23 | |
| 10 | 20 | 15 - 34 | -19 | 17 | |
| 11 | 20 | 16 - 38 | -22 | 11 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu21
30Ghi được18
30Thủng lưới40
1.36Bàn thắng mỗi trận0.86
7Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai10