FC Atyrau
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kyzyl-Zhar

FC Atyrau vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 1-2 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 3, hòa 3, Kyzyl-Zhar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
DLLWL FC Atyrau
DDLLL Kyzyl-Zhar
  1. 12' Gleb Valgushev
  2. 19' Rinat Dzhumatov
  3. 21' 0-1 Mateus Barbosaphản lưới
  4. 45' Tsvetelin Chunchukov
  5. HT0-1
  6. 46' Darko Zorić
  7. 46' A. Ulshin G. Valgushev
  8. 59' Roman Chirkov
  9. 63' S. Abzalov Z. Tsitskishvili
  10. 63' Y. Saydaliev R. Dzhumatov
  11. 64' Ilija Martinović
  12. 71' M. Sapanov · R. Chirkov 1-1
  13. 80' B. Zulfikarov E. Kozlov
  14. 81' N. Kaplenko E. Kaldybekov
  15. 84' T. Muldinov N. Gbamble
  16. 84' A. Buranchiev S. Zharynbetov
  17. 90' 1-2 D. Zoric
  18. FT1-2

Đội hình

FC Atyrau
  1. 45A. Siukaev
  2. 6Mateus Barbosa
  3. 13M. Sapanov
  4. 44G. Gadrani
  5. 10R. Dzhumatov ▼ 63'
  6. 5Guilherme Morais
  7. 20E. Kaldybekov ▼ 81'
  8. 8Z. Tsitskishvili ▼ 63'
  9. 33T. Chunchukov
  10. 79R. Chirkov
  11. 7E. Kozlov ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 9B. Zulfikarov ▲ 80'
  2. 11E. Oralbay
  3. 14Y. Kybyray
  4. 17S. Abzalov ▲ 63'
  5. 18Y. Trufanov
  6. 22T. Zhienaliev
  7. 26Y. Saydaliev ▲ 63'
  8. 31S. Erniyazov
  9. 35N. Tokhtarov
  10. 55N. Kaplenko ▲ 81'
  11. 72M. Askarov
  12. 77K. Smykov
Kyzyl-Zhar
  1. 32V. Petrov
  2. 22A. Kozlenko
  3. 6I. Martinovic
  4. 44A. Vasiljev
  5. 14S. Zharynbetov ▼ 84'
  6. 79G. Valgushev ▼ 46'
  7. 55O. Noyok
  8. 9R. Valiullin
  9. 28D. Zoric
  10. 15S. Sebai
  11. 84N. Gbamble ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 1D. Babakhanov
  2. 2A. Lebedev
  3. 7T. Muldinov ▲ 84'
  4. 8A. Ulshin ▲ 46'
  5. 12M. Zhakipbayev
  6. 17M. Eleukin
  7. 19A. Asan
  8. 20M. Kao
  9. 21A. Buranchiev ▲ 84'
  10. 41M. Lobantsev
  11. 77D. Miroshnichenko
  12. 99E. Gorshunov

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu33
22Ghi được26
50Thủng lưới38
0.79Bàn thắng mỗi trận0.79
5Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu