FC Atyrau
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kyzyl-Zhar

FC Atyrau vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-0 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 3, hòa 3, Kyzyl-Zhar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Trọng tài
R. Omarov
Phong độ
DLLWL FC Atyrau
DDLLL Kyzyl-Zhar
  1. 24' Bryan
  2. 33' A. Ersalimov A. Dashyan
  3. HT0-0
  4. 55' A. Kassym
  5. 70' S. Smajlagić P. Yakovlev
  6. 71' D. Stojkovic
  7. 76' D. Kayralliev Z. Kairkenov
  8. 82' A. Cheredinov T. Muldinov
  9. 87' M. Pangerey Bryan
  10. FT0-0

Đội hình

FC Atyrau HLV: A. Voskanyan
  1. A. Hayrapetyan
  2. D. Guz
  3. Bryan ▼ 87'
  4. D. Stojković
  5. A. Christian
  6. A. Zhumakhanov
  7. A. Dashyan ▼ 33'
  8. Alex Bruno
  9. S. Udo
  10. Z. Kairkenov ▼ 76'
  11. P. Grzelczak

Dự bị 9

  1. A. Ersalimov ▲ 33'
  2. D. Kayralliev ▲ 76'
  3. M. Pangerey ▲ 87'
  4. A. Seytkaliev
  5. N. Tokhtarov
  6. R. Dzumatov
  7. V. Loginovskiy
  8. V. Medved
  9. A. Khairolla
Kyzyl-Zhar HLV: A. Karpovich
  1. M. Lobantsev
  2. V. Karshakevich
  3. D. Shmidt
  4. A. Kassym
  5. O. Murachev
  6. M. Koné
  7. Y. Bushman
  8. Fonseca
  9. P. Podio
  10. P. Yakovlev ▼ 70'
  11. T. Muldinov ▼ 82'

Dự bị 8

  1. S. Smajlagić ▲ 70'
  2. A. Cheredinov ▲ 82'
  3. A. Bekbaev
  4. A. Saparov
  5. M. Drachenko
  6. N. Dairov
  7. R. Yessimov
  8. S. Bugriev

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tobol
26 54 - 18 +36 61
2
FC Astana
26 53 - 25 +28 57
3
FC Kairat
26 52 - 21 +31 51
4
Kyzyl-Zhar
26 32 - 24 +8 39
5
FC Ordabasy
26 36 - 35 +1 38
6
FC Aktobe
26 35 - 40 -5 33
7
FC Shakhter Karagandy
26 25 - 34 -9 33
8
Kaspiy
26 35 - 35 0 32
9
FC Akzhayik
26 25 - 31 -6 32
10
FC Taraz
26 27 - 34 -7 29
11
FC Atyrau
26 25 - 40 -15 28
12
Arys
26 22 - 40 -18 26
13
Kaisar
26 24 - 44 -20 19
14
FC Zhetysu
26 23 - 47 -24 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
32Ghi được48
53Thủng lưới34
0.97Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu